C.F. Pachuca vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 2-0 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 3, hòa 3, Deportivo Toluca FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura - Quarter-finals
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 10' E. Valencia11m 1-0
- 13' Oussama Idrissi
- HT1-0
- 46' ▲ A. Dominguez ▼ O. Idrissi
- 46' ▲ F. Rossi ▼ S. Simon
- 48' Kenedy · A. Dominguez 2-0
- 56' ▲ Helinho ▼ N. Castro
- 56' ▲ A. Briseno ▼ Bruno Mendez
- 56' ▲ J. Angulo ▼ M. Ruiz
- 60' Sergio Barreto
- 63' ▲ S. Cordova ▼
- 68' ▲ S. Rondon ▼ E. Valencia
- 68' ▲ A. Bautista ▼ E. Montiel
- 80' ▲ L. Quinones ▼ Kenedy
- 86' ▲ S. Rodriguez ▼ V. Guzman
- FT2-0
Đội hình
- 25C. Moreno 7.5
- 14C. Sanchez 7.3
- 4Eduardo Bauermann 7.0
- 2S. D. Barreto 7.3
- 12B. A. Garcia Caprizo 7.3
- 16C. Rivera 7.2
- 8V. Guzman ▼ 86' 7.2
- 29Kenedy ⚽ ▼ 80' 7.7
- 28E. Montiel ▼ 68' 6.9
- 11O. Idrissi ▼ 46' 6.2
- 10E. Valencia ⚽ ▼ 68' 7.3
Dự bị 10
- 31J. Eulogio
- 23S. Rondon ▲ 68' 6.2
- 7L. Quinones ▲ 80' 6.6
- 21R. Lopez
- 187G. Alvarez
- 18A. Dominguez ▲ 46' 7.7
- 13J. Berlanga
- 5P. Pedraza
- 26A. Bautista ▲ 68' 6.9
- 188S. Rodriguez ▲ 86'
- 22L. Garcia 6.9
- 2D. Barbosa 5.9
- 4Bruno Mendez ▼ 56' 6.5
- 25E. del Villar 6.6
- 17M. Isais 6.0
- 5F. Romero 7.0
- 14M. Ruiz ▼ 56' 6.2
- 19S. Simon ▼ 46' 6.3
- 8N. Castro ▼ 56' 6.2
- 15P. Perez 6.2
- 29J. Diaz 6.3
Dự bị 10
- 1H. Gonzalez
- 24F. Arce
- 11Helinho ▲ 56' 6.7
- 35A. Alvarez
- 206E. Orta
- 33V. Arteaga
- 3A. Briseno ▲ 56' 6.9
- 10J. Angulo ▲ 56' 6.7
- 7S. Cordova ▲ 63' 6.3
- 27F. Rossi ▲ 46' 6.7
Thống kê
02⚑1
⚑600
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm17
4Trúng đích3
4Chệch đích11
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm12
5Bị chặn3
1Phạt góc6
0Việt vị2
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
3Cứu thua2
-0.66Bàn thắng ngăn chặn-0.66
265Chuyền bóng488
186Chuyền chính xác405
70%Chính xác chuyền83%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
47Trận đấu48
66Ghi được90
56Thủng lưới49
1.4Bàn thắng mỗi trận1.88
10Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai50