C.F. Pachuca vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 2-2 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 18 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 3, hòa 3, Deportivo Toluca FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 37' Claudio Baeza
- 41' Jorge Berlanga
- 45'+2 0-1 A. Vega11m
- HT0-1
- 53' ▲ O. Idrissi ▼ A. Bautista
- 54' Victor Arteaga
- 57' S. Hernández · S. Rondón 1-1
- 59' ▲ O. González ▼ F. Gil
- 61' ▲ F. Amaya ▼ V. Arteaga
- 62' ▲ A. Duarte ▼ Jesús Ricardo Angulo
- 63' Alexis Vega
- 66' ▲ I. Violante ▼ J. Domínguez
- 67' O. González · S. Hernández 2-1
- 69' ▲ C. Sánchez ▼ L. Rodríguez
- 69' ▲ S. de los Ríos ▼ S. Hernández
- 79' 2-2 A. Duarte · Paulinho
- 80' Jorge Berlanga
- 80' Jorge Berlanga
- 90'+1 Frankie Amaya
- 90' Isaías Violante
- FT2-2
Đội hình
- 25C. Moreno 7.5
- 24L. Rodríguez ▼ 69' 6.6
- 35J. Berlanga 5.9
- 2S. Barreto 6.2
- 8B. González 6.9
- 28E. Montiel 7.3
- 6N. Deossa 7.7
- 7F. Gil ▼ 59' 6.3
- 26A. Bautista ▼ 53' 6.6
- 197S. Hernández ⚽ ⇢ ▼ 69' 7.6
- 23S. Rondón ⇢ 6.9
Dự bị 10
- 11O. Idrissi ▲ 53' 6.9
- 27O. González ⚽ ▲ 59' 7.3
- 32C. Sánchez ▲ 69' 6.3
- 191S. de los Ríos ▲ 69' 6.6
- 9Borja Bastón
- 5P. Pedraza
- 3A. Aceves
- 33A. Micolta
- 31J. Eulogio
- 10Á. Mena
- 1Tiago Volpi 7.2
- 17B. García 7.2
- 4B. Méndez 6.3
- 13Luan 7.0
- 20J. Gallardo 7.2
- 198V. Arteaga ▼ 61' 6.9
- 23C. Baeza 6.7
- 7J. Domínguez ▼ 66' 6.7
- 10Jesús Ricardo Angulo ▼ 62' 6.9
- 25A. Vega ⚽ 7.3
- 26Paulinho ⇢ 7.3
Dự bị 10
- 24F. Amaya ▲ 61' 6.6
- 30A. Duarte ⚽ ▲ 62' 7.7
- 190I. Violante ▲ 66' 6.6
- 217K. Castillo
- 8C. Orrantía
- 15Helinho
- 22L. García 7.0
- 31R. Morales
- 19I. López
- 3J. Piñuelas
Thống kê
12⚑6
⚑850
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm12
6Trúng đích5
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
6Phạt góc8
4Việt vị2
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
345Chuyền bóng483
285Chuyền chính xác400
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
51Trận đấu48
75Ghi được101
66Thủng lưới57
1.47Bàn thắng mỗi trận2.1
13Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn34
44Hiệp hai49