Deportivo Toluca FC vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 3-2 C.F. Pachuca tại Liga MX, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 4, hòa 3, C.F. Pachuca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- WLDDW C.F. Pachuca
- 9' Luís Rodríguez
- 13' Jesús Ricardo Angulo · A. Vega 1-0
- 38' Jesús Ricardo Angulo · J. Gallardo 2-0
- 45'+3 A. Vega · J. Gallardo 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ O. Idrissi ▼ S. Hernández
- 46' ▲ P. Pedraza ▼ S. Homenchenko
- 46' ▲ J. Sigala ▼ O. González
- 54' Marcel Ruíz
- 55' Pau López
- 62' 3-1 Pau Lópezphản lưới
- 64' ▲ I. Violante ▼ Jesús Ricardo Angulo
- 66' ▲ C. Sánchez ▼ L. Rodríguez
- 69' ▲ A. Bautista ▼ John Kennedy
- 72' ▲ Helinho ▼ J. Domínguez
- 81' ▲ Luan ▼ D. Barbosa
- 82' ▲ V. Arteaga ▼ Franco Romero
- 83' Victor Arteaga
- 86' 3-2 P. Pedraza · O. Idrissi
- FT3-2
Đội hình
- 18Pau López 5.9
- 2D. Barbosa ▼ 81' 7.2
- 4B. Méndez 6.2
- 6F. Pereira 6.9
- 20J. Gallardo ⇢2 8.0
- 5Franco Romero ▼ 82' 6.9
- 14M. Ruíz 6.6
- 7J. Domínguez ▼ 72' 7.3
- 10Jesús Ricardo Angulo ⚽2 ▼ 64' 8.3
- 9A. Vega ⚽ ⇢ 10.0
- 26Paulinho 7.3
Dự bị 9
- 12I. Violante ▲ 64' 6.6
- 11Helinho ▲ 72' 6.9
- 13Luan ▲ 81' 6.2
- 198V. Arteaga ▲ 82' 6.3
- 22L. García 6.2
- 24F. Amaya
- 25E. López
- 19I. López
- 31R. Morales
- 25C. Moreno 7.3
- 24L. Rodríguez ▼ 66' 6.0
- 4Eduardo Bauermann 6.5
- 3A. Aceves 6.7
- 8B. González 7.5
- 6S. Homenchenko ▼ 46' 6.5
- 28E. Montiel 7.3
- 27O. González ▼ 46' 6.2
- 10John Kennedy ▼ 69' 6.0
- 197S. Hernández ▼ 46' 6.3
- 23S. Rondón 6.9
Dự bị 10
- 11O. Idrissi ▲ 46' 7.2
- 5P. Pedraza ⚽ ▲ 46' 7.5
- 240J. Sigala ▲ 46' 6.3
- 32C. Sánchez ▲ 66' 7.0
- 26A. Bautista ▲ 69' 6.7
- 187A. Domínguez
- 31J. Eulogio
- 9I. Hernández
- 14A. González
- 22G. Cabral
Thống kê
03⚑4
⚑110
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm12
9Trúng đích2
6Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
4Phạt góc1
1Việt vị2
12Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
1Cứu thua5
516Chuyền bóng485
430Chuyền chính xác414
83%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
48Trận đấu51
101Ghi được75
57Thủng lưới66
2.1Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai44