C.F. Pachuca vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 2-3 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 3, hòa 3, Deportivo Toluca FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 3' M. Rodríguez 1-0
- 13' 1-1 B. García · C. Orrantía
- 30' Juan Dominguez
- 31' Sergio Barreto
- 34' 1-2 Tiago Volpi11m
- 35' Tiago Volpi
- 36' Salomón Rondón
- 36' Juan Escobar
- 39' Carlos Sánchez
- 44' 1-3 A. Vega
- HT1-3
- 46' ▲ A. Domínguez ▼ M. Rodríguez
- 46' ▲ L. Rodríguez ▼ C. Sánchez
- 63' ▲ A. Bautista ▼ É. Sánchez
- 70' ▲ I. López ▼ J. Domínguez
- 74' ▲ J. Hernández ▼ O. Idrissi
- 74' ▲ E. Montiel ▼ P. Pedraza
- 75' Carlos Orrantia
- 82' B. González 2-3
- 84' Elias Montiel
- 86' ▲ M. Isaís ▼ C. Orrantía
- 87' ▲ V. Arteaga ▼ J. Angulo
- 90'+3 Luís Rodríguez
- 90'+2 ▲ I. Violante ▼ J. Meneses
- FT2-3
Đội hình
- 25C. Moreno 6.6
- 32C. Sánchez ▼ 46' 6.0
- 22G. Cabral 6.2
- 2S. Barreto 6.2
- 8B. González ⚽ 6.9
- 5P. Pedraza ▼ 74' 6.5
- 6N. Deossa 7.0
- 199M. Rodríguez ⚽ ▼ 46' 7.3
- 10É. Sánchez ▼ 63' 6.7
- 11O. Idrissi ▼ 74' 6.9
- 23S. Rondón 6.9
Dự bị 10
- 187A. Domínguez ▲ 46' 6.9
- 24L. Rodríguez ▲ 46' 6.9
- 220A. Bautista ▲ 63' 6.2
- 28J. Hernández ▲ 74' 7.2
- 196E. Montiel ▲ 74' 6.9
- 31J. Eulogio
- 21V. Rodríguez
- 33A. Micolta
- 15I. Luna
- 9R. de la Rosa
- 1Tiago Volpi ⚽ 7.3
- 8C. Orrantía ⇢ ▼ 86' 6.9
- 24J. Escobar 6.7
- 6F. Pereira 6.6
- 17B. García ⚽ 7.5
- 5T. Belmonte 6.9
- 14M. Ruíz 7.3
- 7J. Domínguez ▼ 70' 7.2
- 10J. Angulo ▼ 87' 7.0
- 16J. Meneses ▼ 90' 7.2
- 25A. Vega ⚽ 7.7
Dự bị 10
- 19I. López ▲ 70' 6.3
- 12M. Isaís ▲ 86' 6.7
- 198V. Arteaga ▲ 87' 6.3
- 190I. Violante ▲ 90'
- 27A. Mora
- 21T. Figueroa
- 3J. Piñuelas
- 28J. Gamboa
- 22L. García
- 184A. Villegas
Thống kê
05⚑4
⚑120
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm13
4Trúng đích5
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
4Phạt góc1
4Việt vị2
17Phạm lỗi20
5Thẻ vàng2
2Cứu thua2
393Chuyền bóng389
321Chuyền chính xác305
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
44Trận đấu44
63Ghi được82
61Thủng lưới56
1.43Bàn thắng mỗi trận1.86
11Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai44