Deportivo Toluca FC vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 5-0 C.F. Pachuca tại Liga MX, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 4, hòa 3, C.F. Pachuca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- WLDDW C.F. Pachuca
- 18' Miguel Rodriguez
- 24' Carlos Moreno
- 26' Tiago Volpi11m 1-0
- 29' M. Araújo · J. Meneses 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ T. Figueroa ▼ D. Terans
- 46' ▲ L. Di Yorio ▼ R. de la Rosa
- 46' ▲ B. Castillo ▼ J. Castillo
- 53' J. Domínguez · M. Araújo 3-0
- 57' Pedro Raúl · J. Angulo 4-0
- 63' Pedro Raúl · J. Domínguez 5-0
- 64' ▲ J. López ▼ G. Sánchez
- 65' ▲ I. López ▼ M. Ruíz
- 65' ▲ C. Baeza ▼ J. Angulo
- 66' ▲ R. Morales ▼ Pedro Raúl
- 68' Jesus Venegas
- 71' ▲ C. Ortiz ▼ É. Sánchez
- 79' ▲ T. Belmonte ▼ J. Meneses
- 79' ▲ M. Isaís ▼ M. Araújo
- FT5-0
Đội hình
- 1Tiago Volpi ⚽ 8.5
- 17B. García 7.7
- 26A. Mosquera 7.2
- 4V. Huerta 7.2
- 11M. Araújo ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.9
- 14M. Ruíz ▼ 65' 6.6
- 30J. Venegas 6.9
- 7J. Domínguez ⚽ ⇢ 8.5
- 10J. Angulo ⇢ ▼ 65' 7.3
- 16J. Meneses ⇢ ▼ 79' 8.3
- 9Pedro Raúl ⚽2 ▼ 66' 8.6
Dự bị 10
- 19I. López ▲ 65' 7.2
- 23C. Baeza ▲ 65' 6.3
- 31R. Morales ▲ 66' 6.3
- 5T. Belmonte ▲ 79' 6.3
- 12M. Isaís ▲ 79' 6.7
- 27A. Mora
- 8C. Orrantía
- 3J. Piñuelas
- 22L. García
- 18F. Navarro
- 25C. Moreno 5.6
- 14J. Castillo ▼ 46' 6.2
- 22G. Cabral 6.2
- 2S. Barreto 5.9
- 32G. Sánchez ▼ 64' 6.2
- 28J. Hernández 6.2
- 10É. Sánchez ▼ 71' 6.9
- 196E. Montiel 7.0
- 199M. Rodríguez 6.2
- 80D. Terans ▼ 46' 6.3
- 9R. de la Rosa ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 21T. Figueroa ▲ 46' 6.5
- 7L. Di Yorio ▲ 46' 6.9
- 6B. Castillo ▲ 46' 6.7
- 8J. López ▲ 64' 6.9
- 19C. Ortiz ▲ 71' 6.9
- 81C. Rodas
- 183J. Berlanga
- 18M. Hinestroza
- 26J. Marchand
- 29I. Hernández
Thống kê
01⚑6
⚑520
67%Kiểm soát bóng33%
14Dứt điểm11
7Trúng đích4
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
6Phạt góc5
2Việt vị1
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
671Chuyền bóng314
575Chuyền chính xác236
86%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
44Trận đấu44
82Ghi được63
56Thủng lưới61
1.86Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai38