C.F. Pachuca vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 3-1 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 31 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 3, hòa 3, Deportivo Toluca FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Final
- Sân vận động
- Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
- Trọng tài
- A. Escobedo
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 11' Raúl López
- 21' 0-1 R. López · C. González
- 27' Gustavo Cabral
- 45' Paulino de la Fuente
- 45'+3 V. Guzmán 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Camilo Sanvezzo ▼ B. Angulo
- 46' ▲ H. Ortega ▼ R. López
- 46' ▲ D. Álvarez ▼ F. Navarro
- 49' Nicolás Ibáñez
- 50' Haret Ortega
- 51' N. Ibáñez · L. Chávez 2-1
- 60' Jean Meneses
- 63' Luis Chávez
- 66' Camilo Sanvezzo
- 66' ▲ J. Rodríguez ▼ L. Fernández
- 69' ▲ M. Hinestroza ▼ R. Ibarra
- 69' ▲ A. Hurtado ▼ Paulino
- 73' Nicolás Ibáñez
- 75' G. Cabral11m 3-1
- 77' ▲ A. Rodríguez ▼ C. Baeza
- 79' ▲ J. López ▼ V. Guzmán
- 80' ▲ I. Luna ▼ L. Chávez
- 82' ▲ R. de La Rosa ▼ N. Ibáñez
- FT3-1
Đội hình
- 5Ó. Ustari 5.6
- 2K. Álvarez 7.0
- 22G. Cabral ⚽ 7.3
- 23Ó. Murillo 6.3
- 85M. Isais 6.7
- 10É. Sánchez 6.9
- 24L. Chávez ⇢ ▼ 80' 6.9
- 19Paulino ▼ 69' 6.9
- 6V. Guzmán ⚽ ▼ 79' 7.6
- 30R. Ibarra ▼ 69' 7.3
- 7N. Ibáñez ⚽ ▼ 82' 6.2
Dự bị 10
- 18M. Hinestroza ▲ 69' 6.9
- 11A. Hurtado ▲ 69' 6.6
- 16J. López ▲ 79' 6.6
- 100I. Luna ▲ 80' 6.5
- 9R. de La Rosa ▲ 82' 6.7
- 4M. Tapias
- 25C. Moreno
- 90I. Hernández
- 86J. Marchand
- 14J. Castillo
- 1Tiago Volpi 7.6
- 2R. López ⚽ ▼ 46' 6.7
- 26A. Mosquera 6.2
- 4V. Huerta 6.3
- 21B. Angulo ▼ 46' 6.3
- 23C. Baeza ▼ 77' 6.9
- 14M. Ruiz 7.3
- 10L. Fernández ▼ 66' 6.2
- 18F. Navarro ▼ 46' 6.9
- 16J. Meneses 6.2
- 32C. González ⇢ 7.0
Dự bị 10
- 7Camilo Sanvezzo ▲ 46' 6.5
- 24H. Ortega ▲ 46' 5.9
- 11D. Álvarez ▲ 46' 6.7
- 20J. Rodríguez ▲ 66' 6.2
- 27A. Rodríguez ▲ 77' 6.3
- 6J. Torres
- 8S. Saucedo
- 12G. Gutiérrez
- 190I. Violante
- 15J. Sierra
Thống kê
03⚑7
⚑340
40%Kiểm soát bóng60%
22Dứt điểm8
8Trúng đích2
4Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
1Cứu thua5
214Chuyền bóng353
156Chuyền chính xác286
73%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
46Trận đấu43
86Ghi được79
60Thủng lưới61
1.87Bàn thắng mỗi trận1.84
12Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai36