Deportivo Toluca FC vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 0-1 C.F. Pachuca tại Liga MX, 4 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 4, hòa 3, C.F. Pachuca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura - Quarter-finals
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- WLDDW C.F. Pachuca
- 8' 0-1 E. Valencia · E. Montiel
- 41' Alan Bautista
- HT0-1
- 60' ▲ S. Simon ▼ D. Barbosa
- 60' ▲ Paulinho ▼ S. Cordova
- 60' ▲ N. Castro ▼ J. Angulo
- 64' ▲ A. Dominguez ▼ O. Idrissi
- 75' ▲ F. Rossi ▼ P. Perez
- 75' ▲ R. Lopez ▼ C. Sanchez
- 76' Alek Álvarez
- 82' ▲ M. Isais ▼ A. Alvarez
- 90'+7 Sergio Rodríguez
- 90' ▲ J. Berlanga ▼ Kenedy
- 90' ▲ S. Rodriguez ▼ E. Montiel
- FT0-1
Đội hình
- 22L. Garcia 8.3
- 2D. Barbosa ▼ 60' 6.5
- 4Bruno Mendez 6.3
- 25E. del Villar 7.0
- 35A. Alvarez ▼ 82' 6.2
- 5F. Romero 7.2
- 14M. Ruiz 7.2
- 7S. Cordova ▼ 60' 6.2
- 10J. Angulo ▼ 60' 6.9
- 15P. Perez ▼ 75' 6.9
- 29J. Diaz 6.7
Dự bị 9
- 1H. Gonzalez
- 24F. Arce
- 19S. Simon ▲ 60' 6.7
- 17M. Isais ▲ 82' 6.9
- 206E. Orta
- 33V. Arteaga
- 26Paulinho ▲ 60' 6.2
- 8N. Castro ▲ 60' 6.6
- 27F. Rossi ▲ 75' 6.3
- 25C. Moreno 7.2
- 14C. Sanchez ▼ 75' 6.9
- 4Eduardo Bauermann 7.3
- 2S. D. Barreto 6.6
- 26A. Bautista 7.3
- 16C. Rivera 7.2
- 8V. Guzman 7.2
- 29Kenedy ▼ 90' 7.2
- 28E. Montiel ⇢ ▼ 90' 6.7
- 11O. Idrissi ▼ 64' 6.2
- 10E. Valencia ⚽ 7.9
Dự bị 10
- 31J. Eulogio
- 7L. Quinones
- 21R. Lopez ▲ 75' 6.9
- 187G. Alvarez
- 18A. Dominguez ▲ 64' 6.7
- 13J. Berlanga ▲ 90' 6.9
- 5P. Pedraza
- 184C. Alfaro
- 188S. Rodriguez ▲ 90' 6.3
- 139J. Ramirez
Thống kê
01⚑10
⚑420
72%Kiểm soát bóng28%
16Dứt điểm15
4Trúng đích6
10Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
10Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
5Cứu thua4
0.22Bàn thắng ngăn chặn0.22
600Chuyền bóng240
536Chuyền chính xác170
89%Chính xác chuyền71%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
48Trận đấu47
90Ghi được66
49Thủng lưới56
1.88Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai31