Deportivo Toluca FC vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 2-2 C.F. Pachuca tại Liga MX, 27 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 4, hòa 3, C.F. Pachuca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- WLDDW C.F. Pachuca
- 10' J. Gallardo · J. Angulo 1-0
- 25' Paulinho · A. Vega 2-0
- 28' Jesús Gallardo
- 45' 2-1 E. Valencia · V. Guzman
- HT2-1
- 48' Alan Bautista
- 54' 2-2 E. Valencia11m
- 57' Paulinho
- 58' Alexis Vega
- 58' Sergio Barreto
- 58' ▲ C. Sanchez ▼ W. Carvalho
- 66' ▲ E. del Villar ▼ N. Castro
- 72' ▲ I. Luna ▼ G. Togni
- 75' ▲ R. Morales ▼ A. Vega
- 76' Alan Bautista
- 82' ▲ H. Herrera ▼ F. Pereira
- 83' ▲ J. Cadiz ▼ E. Valencia
- 85' Carlos Sánchez
- 90'+7 Carlos Moreno
- FT2-2
Đội hình
- 22L. Garcia 6.2
- 19S. Simon 6.3
- 4Bruno Mendez 6.9
- 6F. Pereira ▼ 82' 6.9
- 20J. Gallardo ⚽ 6.9
- 5F. Romero 6.3
- 14M. Ruiz 7.3
- 10J. Angulo ⇢ 7.2
- 9A. Vega ⇢ ▼ 75' 8.2
- 8N. Castro ▼ 66' 6.5
- 26Paulinho ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 1H. Gonzalez
- 2D. Barbosa
- 3A. Briseno
- 17M. Isais
- 25E. del Villar ▲ 66' 6.6
- 35A. Alvarez
- 16H. Herrera ▲ 82' 6.9
- 24F. Arce
- 23O. Virgen
- 31R. Morales ▲ 75' 6.2
- 25C. Moreno 5.2
- 12B. A. Garcia Caprizo 6.2
- 2S. D. Barreto 6.6
- 13J. Berlanga 6.9
- 3A. Aceves 6.3
- 26A. Bautista 5.9
- 41W. Carvalho ▼ 58' 6.6
- 23L. Quinones 7.9
- 8V. Guzman ⇢ 6.9
- 32G. Togni ▼ 72' 6.5
- 10E. Valencia ⚽2 ▼ 83' 7.9
Dự bị 10
- 31J. Eulogio
- 14C. Sanchez ▲ 58' 7.2
- 24L. Rodriguez
- 184C. Alfaro
- 185A. Contreras
- 15I. Luna ▲ 72' 6.5
- 190J. Sigala
- 9I. Hernandez
- 99J. Cadiz ▲ 83' 6.5
- 197P. Achinulo
Thống kê
03⚑6
⚑341
59%Kiểm soát bóng41%
20Dứt điểm16
4Trúng đích6
11Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm11
5Bị chặn2
6Phạt góc3
3Việt vị1
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
467Chuyền bóng336
414Chuyền chính xác279
89%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
48Trận đấu47
90Ghi được66
49Thủng lưới56
1.88Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai31