Tigres UANL vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 0-0 Club Queretaro tại Liga MX, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 5, hòa 3, Club Queretaro thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 11
- Phong độ
- LWDDD Tigres UANL
- DDLWW Club Queretaro
- 10' Jesús Angulo
- 30' Daniel Parra
- 43' Vladimir Loroña
- HT0-0
- 48' Mateo Coronel
- 52' ▲ J. Hernandez ▼ G. Allison
- 58' ▲ D. Lainez ▼ O. Herrera
- 58' ▲ D. A. Sanchez Guevara ▼ M. Flores
- 58' ▲ A. Correa ▼ A. Gignac
- 62' ▲ M. A. Carcelen Carabali ▼ J. Cazares
- 62' ▲ J. Robles ▼ Jhojan Julio
- 68' ▲ Joaquim ▼ R. Guerrero
- 73' ▲ J. Vigon ▼ J. Brunetta
- 77' ▲ F. Pena ▼ B. Duarte
- 77' ▲ B. Parra ▼ C. Garcia
- 87' César Araújo
- 87' Santiago Homenchenko
- FT0-0
Đội hình
- 1N. Guzman 8.3
- 14J. Garza 7.5
- 33R. Guerrero ▼ 68' 7.7
- 27J. Angulo 7.2
- 32V. Lorona 6.9
- 5C. Araujo 8.2
- 20M. Flores ▼ 58' 6.9
- 11J. Brunetta ▼ 73' 7.5
- 77O. Herrera ▼ 58' 6.5
- 17R. Aguirre 6.9
- 10A. Gignac ▼ 58' 6.3
Dự bị 10
- 25F. Rodriguez
- 16D. Lainez ▲ 58' 7.2
- 19I. Lopez
- 28Joaquim ▲ 68' 6.9
- 30D. A. Sanchez Guevara ▲ 58' 6.9
- 6J. Vigon ▲ 73' 6.9
- 7A. Correa ▲ 58' 6.7
- 4J. Sanchez
- 26F. I. Ordonez Delgado
- 204Simeone
- 25G. Allison ▼ 52' 6.5
- 22B. Duarte ▼ 77' 6.9
- 9D. Reyes 7.0
- 2L. Abascia 7.5
- 27D. Parra 7.0
- 7Jhojan Julio ▼ 62' 6.9
- 4C. Garcia ▼ 77' 6.9
- 6S. Homenchenko 6.6
- 37M. Coronel 6.3
- 31A. Avila 5.9
- 190J. Cazares ▼ 62' 6.3
Dự bị 10
- 1J. Hernandez ▲ 52' 6.9
- 10L. Rodriguez
- 12J. Gomez
- 15C. Villanueva
- 26E. Perez
- 55M. A. Carcelen Carabali ▲ 62' 6.3
- 20A. Alcala
- 23J. Robles ▲ 62' 6.6
- 21F. Pena ▲ 77' 6.6
- 8B. Parra ▲ 77' 6.6
Thống kê
03⚑8
⚑730
73%Kiểm soát bóng27%
12Dứt điểm8
2Trúng đích5
8Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
8Phạt góc7
1Việt vị5
10Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
6Cứu thua2
0.06Bàn thắng ngăn chặn0.06
585Chuyền bóng219
511Chuyền chính xác142
87%Chính xác chuyền65%
0.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
54Trận đấu38
94Ghi được38
57Thủng lưới57
1.74Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn18
59Hiệp hai21