Club Queretaro vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 0-0 Tigres UANL tại Liga MX, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 2, hòa 3, Tigres UANL thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio La Corregidora, Santiago de Queretaro
- Trọng tài
- Ó. Macías
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- LWDDD Tigres UANL
- 39' Kevin Balanta
- HT0-0
- 56' Samir Caetano
- 60' Nahuel Guzmán
- 60' ▲ R. López ▼ M. Duarte
- 60' ▲ Rafael Carioca ▼ F. Gorriarán
- 61' ▲ R. Fulgencio ▼ J. Garza
- 70' ▲ N. López ▼ S. Córdova
- 71' ▲ N. Ibáñez ▼ L. Quiñones
- 79' ▲ R. Fernández ▼ K. Escamilla
- 79' ▲ E. Ayón ▼ R. Zúñiga
- 81' Christian Rivera
- 89' ▲ C. Aboagye ▼ J. Perlaza
- 90'+2 André-Pierre Gignac
- FT0-0
Đội hình
- 1G. Alcalá 7.3
- 2O. Mendoza 7.3
- 35K. Balanta 7.2
- 6M. Barbieri 7.3
- 24J. Perlaza ▼ 89' 6.2
- 18P. Barrera 6.9
- 5K. Escamilla ▼ 79' 6.9
- 23C. Rivera 6.7
- 11M. Duarte ▼ 60' 6.6
- 19R. Zúñiga ▼ 79' 6.5
- 15Á. Sepúlveda 6.7
Dự bị 10
- 7R. López ▲ 60' 6.9
- 4R. Fernández ▲ 79' 6.5
- 26E. Ayón ▲ 79' 6.2
- 10C. Aboagye ▲ 89'
- 14J. Hernández
- 3C. Guzmán
- 17É. Vera
- 9J. Torres
- 25D. Cervantes
- 31A. Arana
- 1N. Guzmán 6.9
- 14J. Garza ▼ 61'
- 2I. Lichnovsky 7.2
- 3Samir 7.0
- 27J. Angulo 7.6
- 8F. Gorriarán ▼ 60' 6.6
- 19G. Pizarro 6.7
- 23L. Quiñones ▼ 71' 6.9
- 17S. Córdova ▼ 70' 6.6
- 20J. Aquino 7.0
- 10A. Gignac 6.7
Dự bị 10
- 5Rafael Carioca ▲ 60' 6.9
- 22R. Fulgencio ▲ 61' 6.2
- 11N. López ▲ 70' 7.0
- 9N. Ibáñez ▲ 71' 6.6
- 182A. Delgado
- 191K. Jaime
- 216L. Prieto
- 6J. Vigón
- 16D. Lainez
- 13D. Reyes
Thống kê
02⚑8
⚑330
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm9
0Trúng đích2
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
8Phạt góc3
0Việt vị2
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
2Cứu thua0
379Chuyền bóng515
282Chuyền chính xác418
74%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
34Trận đấu46
34Ghi được64
56Thủng lưới41
1Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới22
15Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai37