Tigres UANL vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 5-0 Club Queretaro tại Liga MX, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 5, hòa 3, Club Queretaro thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 7
- Phong độ
- LWDDD Tigres UANL
- DDLWW Club Queretaro
- 11' R. Fulgencio 1-0
- 29' ▲ J. Vigón ▼ S. Córdova
- 37' C. Sanvezzo
- 40' R. Fulgencio · A. Gignac 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Zúñiga ▼ E. Ayón
- 49' A. Gignac11m 3-0
- 56' J. Vigón 4-0
- 67' ▲ F. González ▼ L. Quiñones
- 67' ▲ N. Ibáñez ▼ F. Gorriarán
- 69' ▲ M. Laínez ▼ Camilo Sanvezzo
- 69' ▲ J. Montecinos ▼ P. Barrera
- 73' ▲ F. Ordóñez ▼ J. Angulo
- 73' ▲ J. Garza ▼ J. Aquino
- 86' ▲ A. García ▼ J. Sierra
- 86' ▲ P. Ortíz ▼ R. Sandoval
- 90'+2 N. Ibáñez · Rafael Carioca 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1N. Guzmán 7.5
- 20J. Aquino ▼ 73' 7.0
- 13D. Reyes 7.0
- 3Samir 7.3
- 27J. Angulo ▼ 73' 6.9
- 8F. Gorriarán ▼ 67' 7.2
- 5Rafael Carioca ⇢ 7.5
- 23L. Quiñones ▼ 67' 6.6
- 17S. Córdova ▼ 29' 6.2
- 22R. Fulgencio ⚽2 8.9
- 10A. Gignac ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 10
- 6J. Vigón ⚽ ▲ 29' 7.2
- 196F. González ▲ 67' 6.9
- 9N. Ibáñez ⚽ ▲ 67' 7.5
- 28F. Ordóñez ▲ 73' 6.6
- 14J. Garza ▲ 73'
- 32V. Loroña
- 26S. Fierro
- 25F. Rodríguez
- 193K. Jaime
- 15E. Tercero
- 35F. Tapia 5.3
- 12J. Gómez 6.3
- 4E. Gularte 6.7
- 3Ó. Manzanárez 6.5
- 13R. Sandoval ▼ 86' 6.6
- 14F. Lértora 7.2
- 5K. Escamilla 6.9
- 8P. Barrera ▼ 69' 6.3
- 17Camilo Sanvezzo ▼ 69' 6.5
- 23J. Sierra ▼ 86' 7.2
- 26E. Ayón ▼ 46' 6.5
Dự bị 10
- 19R. Zúñiga ▲ 46' 6.3
- 20M. Laínez ▲ 69' 6.3
- 10J. Montecinos ▲ 69' 6.7
- 28A. García ▲ 86'
- 201P. Ortíz ▲ 86'
- 25G. Allison
- 22M. García
- 11P. Yrízar
- 199M. González
- 6M. Barbieri
Thống kê
00⚑4
⚑510
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm12
6Trúng đích2
6Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
526Chuyền bóng338
455Chuyền chính xác270
87%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
54Trận đấu43
92Ghi được48
60Thủng lưới63
1.7Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn17
57Hiệp hai30