Club Queretaro vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 0-2 Tigres UANL tại Liga MX, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 2, hòa 3, Tigres UANL thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 11
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- WDDDL Tigres UANL
- 30' 0-1 J. Brunetta
- 42' Mateo Coronel
- HT0-1
- 51' Diego Lainez
- 53' 0-2 M. Flores
- 59' ▲ U. Antuna ▼ D. Lainez
- 70' ▲ J. Perlaza ▼ F. Venegas
- 70' ▲ A. Perez ▼ E. Armenta
- 77' ▲ J. Sanchez ▼ Joaquim
- 77' ▲ J. Vigon ▼ J. Brunetta
- 79' Lucas Rodríguez
- 81' ▲ P. Barrera ▼ A. Zapata
- 81' ▲ A. Avila ▼ L. Rodriguez
- 85' ▲ J. Hernandez ▼ M. A. Carcelen Carabali
- 88' ▲ R. Guerrero ▼ M. Flores
- FT0-2
Đội hình
- 25G. Allison 8.5
- 12J. Gomez 6.9
- 9D. Reyes 7.5
- 6S. Homenchenko 6.6
- 17F. Venegas ▼ 70' 6.2
- 16A. Zapata ▼ 81' 6.9
- 13E. Armenta ▼ 70' 6.9
- 28R. Bogarin 6.9
- 55M. A. Carcelen Carabali ▼ 85' 6.2
- 10L. Rodriguez ▼ 81' 6.3
- 37M. Coronel 5.3
Dự bị 10
- 1J. Hernandez ▲ 85' 7.3
- 2O. I. Mendoza Martin
- 15C. Villanueva
- 22E. Partida
- 26J. Perlaza ▲ 70' 6.9
- 8P. Barrera ▲ 81' 5.9
- 19A. Perez ▲ 70' 6.9
- 21F. Pena
- 14J. Hernandez ▲ 85' 7.3
- 31A. Avila ▲ 81' 6.3
- 1N. Guzman 7.0
- 20J. Aquino 7.7
- 2Joaquim ▼ 77' 7.6
- 27J. Angulo 8.3
- 3M. Farfan 7.0
- 34B. Parra 6.6
- 11J. Brunetta ⚽ ▼ 77' 7.7
- 16D. Lainez ▼ 59' 7.2
- 7A. Correa 6.6
- 24M. Flores ⚽ ▼ 88' 7.5
- 10A. Gignac 6.0
Dự bị 10
- 13A. Carrera
- 4J. Sanchez ▲ 77' 6.9
- 19I. Lopez
- 33R. Guerrero ▲ 88' 6.3
- 6J. Vigon ▲ 77' 6.7
- 14J. Garza
- 21E. Pizzuto
- 9N. Ibanez
- 22U. Antuna ▲ 59' 7.3
- 77O. Herrera
Thống kê
11⚑2
⚑1010
30%Kiểm soát bóng70%
11Dứt điểm20
1Trúng đích8
9Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm17
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn6
2Phạt góc10
0Việt vị2
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
276Chuyền bóng678
210Chuyền chính xác626
76%Chính xác chuyền92%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
38Trận đấu54
38Ghi được94
57Thủng lưới57
1Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn28
21Hiệp hai59