Club Queretaro vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 1-1 Tigres UANL tại Liga MX, 29 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 2, hòa 3, Tigres UANL thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Corregidora, Santiago de Querétaro
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- LWDDD Tigres UANL
- 26' G. Pizarrophản lưới 1-0
- 30' ▲ R. Sandoval ▼ E. Ayón
- 45'+2 Miguel Barbieri
- HT1-0
- 52' Oscar Manzanares
- 55' Diego Lainez
- 61' ▲ O. Herrera ▼ J. Garza
- 74' ▲ N. Cordero ▼ F. Lértora
- 74' ▲ M. Río ▼ F. Batista
- 74' ▲ J. Vigón ▼ F. Gorriarán
- 75' ▲ L. Quiñones ▼ S. Córdova
- 76' 1-1 O. Herrera · N. Ibáñez
- 78' Martín Rio
- 81' ▲ M. Flores ▼ D. Lainez
- 82' ▲ D. Reyes ▼ Samir
- 86' ▲ S. Sosa ▼ J. Sierra
- 86' ▲ F. Venegas ▼ P. Ortíz
- 90'+5 Martín Rio
- 90'+5 Martín Rio
- 90'+3 Ozziel Herrera
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Tapia 8.7
- 3Ó. Manzanárez 6.7
- 4E. Gularte 6.9
- 6M. Barbieri 7.3
- 33P. Ortíz ▼ 86' 6.2
- 23J. Sierra ▼ 86' 7.3
- 14F. Lértora ▼ 74' 6.6
- 5K. Escamilla 6.9
- 8P. Barrera 7.5
- 9F. Batista ▼ 74' 6.6
- 26E. Ayón ▼ 30' 6.7
Dự bị 10
- 13R. Sandoval ▲ 30' 6.2
- 27N. Cordero ▲ 74' 6.9
- 32M. Río ▲ 74' 6.2
- 7S. Sosa ▲ 86' 6.6
- 17F. Venegas ▲ 86' 6.3
- 18B. Vázquez
- 2O. Mendoza
- 28R. Rubín
- 31A. Arana
- 12J. Gómez
- 1N. Guzmán 6.9
- 14J. Garza ▼ 61'
- 19G. Pizarro 6.7
- 3Samir ▼ 82' 7.2
- 27J. Angulo 7.2
- 16D. Lainez ▼ 81' 6.9
- 8F. Gorriarán ▼ 74' 7.2
- 5Rafael Carioca 6.9
- 11J. Brunetta 7.9
- 17S. Córdova ▼ 75' 7.0
- 9N. Ibáñez ⇢ 6.9
Dự bị 10
- 29O. Herrera ⚽ ▲ 61' 7.3
- 6J. Vigón ▲ 74' 6.9
- 23L. Quiñones ▲ 75' 6.9
- 24M. Flores ▲ 81' 6.2
- 13D. Reyes ▲ 82' 6.7
- 25F. Rodríguez
- 28F. Ordóñez
- 4J. Purata
- 21E. Pizzuto
- 15E. Tercero
Thống kê
14⚑3
⚑720
29%Kiểm soát bóng71%
9Dứt điểm19
2Trúng đích7
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
3Phạt góc7
0Việt vị2
16Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
242Chuyền bóng584
172Chuyền chính xác511
71%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
43Trận đấu54
48Ghi được92
63Thủng lưới60
1.12Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai57