Tigres UANL vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 1-0 Club Queretaro tại Liga MX, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 5, hòa 3, Club Queretaro thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 11
- Phong độ
- LWDDD Tigres UANL
- DDLWW Club Queretaro
- 4' N. Ibáñez 1-0
- 31' Jesus Garza
- HT1-0
- 46' ▲ B. Parra ▼ Rafael Carioca
- 62' ▲ R. Fulgencio ▼ S. Córdova
- 62' ▲ J. Vigón ▼ M. Flores
- 67' ▲ S. Hernández ▼ J. Colmán
- 76' ▲ A. Pérez ▼ R. Bogarín
- 77' ▲ E. Armenta ▼ A. Preciado
- 79' Juan José Purata
- 82' Antonio de María y Campos
- 83' ▲ U. Antuna ▼ N. Ibáñez
- 87' ▲ R. Cisneros ▼ A. de María y Campos
- 87' ▲ P. Ortíz ▼ F. Venegas
- 90'+3 Juan Brunetta
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Guzmán 7.2
- 20J. Aquino 8.9
- 2Joaquim 7.7
- 4J. Purata 7.9
- 27Jesús Alberto Angulo 7.3
- 14J. Garza 7.0
- 11J. Brunetta 7.6
- 5Rafael Carioca ▼ 46' 6.9
- 24M. Flores ▼ 62' 6.5
- 17S. Córdova ▼ 62' 7.2
- 9N. Ibáñez ⚽ ▼ 83' 7.2
Dự bị 10
- 34B. Parra ▲ 46' 6.7
- 30R. Fulgencio ▲ 62' 6.7
- 6J. Vigón ▲ 62' 6.3
- 22U. Antuna ▲ 83' 6.7
- 15E. Tercero
- 211E. Pizzuto
- 31F. Tapia
- 28F. Ordóñez
- 35O. Rodríguez
- 32V. Loroña
- 23J. Hernández 6.5
- 12J. Gómez 6.3
- 3Ó. Manzanárez 7.0
- 6J. Canale 7.2
- 17F. Venegas ▼ 87' 6.6
- 28R. Bogarín ▼ 76' 6.3
- 14F. Lértora 7.2
- 19J. Colmán ▼ 67' 7.2
- 10L. Rodríguez 7.0
- 184A. de María y Campos ▼ 87' 6.5
- 7A. Preciado ▼ 77' 6.6
Dự bị 10
- 189S. Hernández ▲ 67' 6.5
- 183A. Pérez ▲ 76' 6.3
- 13E. Armenta ▲ 77' 6.3
- 18R. Cisneros ▲ 87' 6.7
- 33P. Ortíz ▲ 87' 6.7
- 8P. Barrera
- 25G. Allison
- 5K. Escamilla
- 26J. Perlaza
- 4F. Russo
Thống kê
01⚑5
⚑710
81%Kiểm soát bóng19%
11Dứt điểm8
2Trúng đích1
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
5Phạt góc7
1Việt vị1
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
791Chuyền bóng182
742Chuyền chính xác123
94%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
51Trận đấu38
69Ghi được33
49Thủng lưới63
1.35Bàn thắng mỗi trận0.87
17Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn17
44Hiệp hai20