Club Queretaro vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 0-1 Tigres UANL tại Liga MX, 11 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 2, hòa 3, Tigres UANL thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio La Corregidora, Santiago de Queretaro
- Trọng tài
- Diego Montano, Mexico
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- WDDDL Tigres UANL
- 22' Enzo Martínez
- 35' Hugo Ayala
- 36' Hugo Ayala
- HT0-0
- 46' ▲ J. Vigón ▼ N. López
- 53' Pablo Barrera
- 53' ▲ A. Nahuelpán ▼ J. Angulo
- 62' Yeferson Soteldo
- 69' Enzo Martínez
- 73' ▲ A. Figueroa ▼ K. Escamilla
- 76' Yeferson Soteldo
- 76' Yeferson Soteldo
- 76' 0-1 Y. Soteldo · A. Gignac
- 78' ▲ J. Purata ▼ C. González
- 79' ▲ D. Reyes ▼ J. Dueñas
- 83' ▲ A. Hernández ▼ É. Vera
- 83' ▲ J. Montero ▼ O. Mendoza
- 88' ▲ L. Quiñónes ▼ Rafael Carioca
- FT0-1
Đội hình
- 1W. Aguerre 6.2
- 2O. Mendoza ▼ 83' 7.2
- 17É. Vera ▼ 83' 6.9
- 5K. Escamilla ▼ 73' 7.0
- 22Enzo Martínez 6.3
- 14Jorge Hernández 6.9
- 35K. Balanta 7.2
- 7L. Sequeira 7.0
- 18P. Barrera 7.0
- 15A. Sepúlveda 6.0
- 19J. Angulo ▼ 53' 6.3
Dự bị 10
- 32A. Nahuelpán ▲ 53' 6.2
- 12A. Figueroa ▲ 73' 6.2
- 4A. Hernández ▲ 83' 6.6
- 10J. Montero ▲ 83' 5.9
- 25D. Cervantes
- 23D. Cabrera
- 26M. Perg
- 20J. Godínez
- 13A. Rodríguez
- 8J. Romagnoli
- 1N. Guzmán 7.2
- 4H. Ayala 5.7
- 27J. Angulo ▼ 53' 7.0
- 5Rafael Carioca ▼ 88' 7.0
- 29J. Dueñas ▼ 79' 6.9
- 20J. Aquino 8.2
- 19G. Pizarro 6.6
- 21Y. Soteldo ⚽ 6.3
- 10A. Gignac ⇢ 6.7
- 11N. López ▼ 46' 6.7
- 32C. González ▼ 78' 6.7
Dự bị 10
- 6J. Vigón ▲ 46' 6.7
- 14J. Purata ▲ 78' 7.0
- 13D. Reyes ▲ 79' 6.9
- 23L. Quiñónes ▲ 88' 6.5
- 17S. Córdova
- 30M. Ortega
- 28L. Rodríguez
- 192D. Ayala
- 8F. Venegas
- 26F. Thauvin
Thống kê
02⚑6
⚑322
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm10
2Trúng đích2
8Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn3
6Phạt góc3
2Việt vị2
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua1
380Chuyền bóng278
324Chuyền chính xác209
85%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
38Trận đấu49
36Ghi được74
46Thủng lưới52
0.95Bàn thắng mỗi trận1.51
9Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai44