Club Queretaro vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 1-0 Tigres UANL tại Liga MX, 18 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 2, hòa 3, Tigres UANL thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio La Corregidora, Santiago Querétaro
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- WDDDL Tigres UANL
- 39' F. Russo · F. Lértora 1-0
- 45'+2 José Canale
- HT1-0
- 56' ▲ Jesús Alberto Angulo ▼ O. Rodríguez
- 56' ▲ M. Flores ▼ S. Córdova
- 56' ▲ N. Ibáñez ▼ U. Antuna
- 57' ▲ A. Preciado ▼ L. Rodríguez
- 57' ▲ A. Loba ▼ S. Sosa
- 64' ▲ S. Hernández ▼ A. Preciado
- 66' ▲ J. Vigón ▼ F. Gorriarán
- 76' ▲ O. Herrera ▼ D. Lainez
- 87' Guido Pizarro
- 88' ▲ J. Gómez ▼ J. Robles
- 89' ▲ A. Medina ▼ F. Venegas
- FT1-0
Đội hình
- 25G. Allison 7.9
- 2O. Mendoza 7.3
- 4F. Russo ⚽ 7.9
- 6J. Canale 7.2
- 17F. Venegas ▼ 89' 6.9
- 14F. Lértora ⇢ 8.2
- 5K. Escamilla 7.0
- 8P. Barrera 7.0
- 10L. Rodríguez ▼ 57' 6.5
- 187J. Robles ▼ 88' 6.7
- 7S. Sosa ▼ 57' 6.7
Dự bị 10
- 21A. Preciado ▲ 57'
- 9A. Loba ▲ 57' 6.3
- 189S. Hernández ▲ 64' 7.0
- 12J. Gómez ▲ 88' 6.5
- 11A. Medina ▲ 89' 6.3
- 23J. Hernández 7.0
- 33P. Ortíz
- 15V. López
- 28R. Rubín
- 18R. Cisneros
- 1N. Guzmán 6.6
- 20J. Aquino 8.2
- 19G. Pizarro 7.2
- 2Joaquim 7.2
- 35O. Rodríguez ▼ 56' 6.3
- 8F. Gorriarán ▼ 66' 7.3
- 5Rafael Carioca 7.9
- 22U. Antuna ▼ 56' 7.0
- 17S. Córdova ▼ 56' 7.2
- 16D. Lainez ▼ 76' 6.7
- 10A. Gignac 6.6
Dự bị 10
- 27Jesús Alberto Angulo ▲ 56' 6.6
- 24M. Flores ▲ 56' 6.9
- 9N. Ibáñez ▲ 56' 6.9
- 6J. Vigón ▲ 66' 6.6
- 29O. Herrera ▲ 76' 6.6
- 198D. Sánchez
- 14J. Garza
- 4J. Purata
- 31F. Tapia
- 13D. Reyes
Thống kê
01⚑3
⚑1410
26%Kiểm soát bóng74%
7Dứt điểm22
2Trúng đích4
5Chệch đích12
6Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn6
3Phạt góc14
1Việt vị0
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
189Chuyền bóng529
124Chuyền chính xác473
66%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
38Trận đấu51
33Ghi được69
63Thủng lưới49
0.87Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai44