Deportivo Toluca FC vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 3-1 FC Juarez tại Liga MX, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 6, hòa 3, FC Juarez thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 10
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- LLLLL FC Juarez
- 2' Monchu
- HT0-0
- 49' Moises Mosquera
- 52' Antonio Briseño
- 54' Helinho11m 1-0
- 57' Diego Barbosa
- 58' Francisco Nevarez
- 65' José Luis Rodríguez
- 68' ▲ H. E. Martinez Yepez ▼ Monchu
- 68' ▲ L. Dupuy ▼ Puma
- 68' ▲ Guilherme Castilho ▼ J. M. Torres Ramirez I.
- 70' Jesús Murillo
- 70' A. Briseno · S. Cordova 2-0
- 72' 2-1 Guilherme Castilho · R. Pizarro
- 74' ▲ E. Ayon ▼ O. Estupinan
- 76' ▲ J. Gallardo ▼ M. Isais
- 77' ▲ Paulinho ▼ F. Rossi
- 81' ▲ F. Pereira ▼ Helinho
- 81' ▲ A. Vega ▼ S. Cordova
- 81' ▲ J. Aquino ▼ F. J. Nevarez Pulgarin
- 86' ▲ P. Perez ▼ N. Castro
- 90' Paulinho · M. Ruiz 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 22L. Garcia 6.6
- 2D. Barbosa 7.0
- 3A. Briseno ⚽ 8.3
- 13Luan 6.6
- 17M. Isais ▼ 76' 6.9
- 14M. Ruiz ⇢ 8.0
- 24F. Arce 7.0
- 11Helinho ⚽ ▼ 81' 8.2
- 7S. Cordova ⇢ ▼ 81' 6.5
- 8N. Castro ▼ 86' 7.0
- 27F. Rossi ▼ 77' 6.2
Dự bị 10
- 1H. Gonzalez
- 6F. Pereira ▲ 81' 6.6
- 15P. Perez ▲ 86' 6.9
- 26Paulinho ⚽ ▲ 77' 7.2
- 20J. Gallardo ▲ 76' 6.9
- 9A. Vega ▲ 81' 7.0
- 29J. Diaz
- 5F. Romero
- 25E. del Villar
- 184S. Aceves
- 1S. Jurado 6.2
- 33F. J. Nevarez Pulgarin ▼ 81' 6.2
- 2J. Murillo 6.3
- 3M. Mosquera 6.9
- 4A. Mayorga 6.3
- 5D. Garcia 6.3
- 6Monchu ▼ 68' 6.6
- 10R. Pizarro ⇢ 5.9
- 20J. M. Torres Ramirez I. ▼ 68' 6.2
- 19O. Estupinan ▼ 74' 5.7
- 11Puma ▼ 68' 6.7
Dự bị 10
- 24B. Diaz
- 26J. Manriquez
- 18H. E. Martinez Yepez ▲ 68' 6.3
- 13R. Fulgencio
- 29E. Ayon ▲ 74' 6.5
- 17L. Dupuy ▲ 68' 6.6
- 14D. Ochoa
- 22J. Aquino ▲ 81' 6.7
- 8Guilherme Castilho ⚽ ▲ 68' 7.2
- 237E. Lopez
Thống kê
01⚑6
⚑440
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm8
5Trúng đích2
8Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị2
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
1Cứu thua2
-1.26Bàn thắng ngăn chặn-1.26
465Chuyền bóng239
417Chuyền chính xác191
90%Chính xác chuyền80%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
48Trận đấu41
90Ghi được64
49Thủng lưới70
1.88Bàn thắng mỗi trận1.56
14Giữ sạch lưới3
26Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai32