FC Juarez vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: FC Juarez 1-2 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 27 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Juarez thắng 1, hòa 3, Deportivo Toluca FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Benito Juárez, Ciudad Juárez
- Phong độ
- LLLLL FC Juarez
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 3' J. Murillo · Puma 1-0
- 17' Homer Martinez
- 21' ▲ D. Ochoa ▼ D. Garcia
- 28' Diego Ochoa
- 35' Diego Barbosa
- HT1-0
- 56' ▲ Helinho ▼ R. Morales
- 56' 1-1 A. Briseno
- 63' ▲ R. Fulgencio ▼ Ricardinho
- 63' ▲ A. Zaldivar ▼ O. Estupinan
- 65' 1-2 Paulinho · D. Barbosa
- 76' ▲ H. Herrera ▼ J. Angulo
- 79' Alejandro Mayorga
- 86' Rodolfo Pizarro
- 90'+3 ▲ E. del Villar ▼ Paulinho
- 90'+3 ▲ F. Arce ▼ N. Castro
- 90'+1 ▲ D. Villalpando ▼ H. E. Martinez Yepez
- 90'+2 ▲ L. Silva ▼ R. Pizarro
- FT1-2
Đội hình
- 1H. Gonzalez
- 2D. Barbosa
- 3A. Briseno
- 6F. Pereira
- 20J. Gallardo
- 10J. Angulo ▼ 76'
- 5F. Romero
- 14M. Ruiz
- 8N. Castro ▼ 90'
- 31R. Morales ▼ 56'
- 26Paulinho ▼ 90'
Dự bị 10
- 22L. Garcia
- 17M. Isais
- 25E. del Villar ▲ 90'
- 35A. Alvarez
- 187F. Pumpido
- 7J. P. Dominguez Chonteco
- 16H. Herrera ▲ 76'
- 24F. Arce ▲ 90'
- 11Helinho ▲ 56'
- 23O. Virgen
- 1S. Jurado
- 5D. Garcia ▼ 21'
- 2J. Murillo
- 26J. Manriquez
- 4A. Mayorga
- 8Guilherme Castilho
- 18H. E. Martinez Yepez ▼ 90'
- 21Ricardinho ▼ 63'
- 17R. Pizarro ▼ 90'
- 11Puma
- 19O. Estupinan ▼ 63'
Dự bị 10
- 24B. Diaz
- 14D. Ochoa ▲ 21'
- 33F. J. Nevarez Pulgarin
- 237E. Lopez
- 10D. Villalpando ▲ 90'
- 13R. Fulgencio ▲ 63'
- 25J. A. Gonzalez Mendoza
- 183L. Silva ▲ 90'
- 208I. Larios
- 29A. Zaldivar ▲ 63'
Thống kê
04⚑4
⚑910
40%Kiểm soát bóng60%
6Dứt điểm23
1Trúng đích7
3Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm17
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
4Phạt góc9
1Việt vị2
16Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
5Cứu thua0
344Chuyền bóng526
282Chuyền chính xác448
82%Chính xác chuyền85%
0.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
41Trận đấu48
64Ghi được90
70Thủng lưới49
1.56Bàn thắng mỗi trận1.88
3Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai50