Deportivo Toluca FC vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 0-0 FC Juarez tại Liga MX, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 6, hòa 3, FC Juarez thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Quarter-finals
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- LLLLL FC Juarez
- 31' Homer Martinez
- 36' Rodolfo Pizarro
- HT0-0
- 68' ▲ J. P. Dominguez Chonteco ▼ J. Angulo
- 68' ▲ R. Fulgencio ▼ J. M. Torres Ramirez I.
- 73' ▲ R. Morales ▼ Helinho
- 75' Guilherme Castilho
- 86' ▲ E. del Villar ▼ N. Castro
- 86' ▲ H. Herrera ▼ Paulinho
- 86' ▲ A. Zaldivar ▼ Guilherme Castilho
- 89' Juan Dominguez
- FT0-0
Đội hình
- 1H. Gonzalez 6.9
- 2D. Barbosa 7.2
- 3A. Briseno 8.2
- 6F. Pereira 7.2
- 20J. Gallardo 6.2
- 5F. Romero 7.2
- 14M. Ruiz 7.3
- 11Helinho ▼ 73' 7.7
- 10J. Angulo ▼ 68' 7.0
- 8N. Castro ▼ 86' 6.3
- 26Paulinho ▼ 86' 6.2
Dự bị 10
- 22L. Garcia
- 4Bruno Mendez
- 25E. del Villar ▲ 86'
- 35A. Alvarez
- 187F. Pumpido
- 7J. P. Dominguez Chonteco ▲ 68' 6.6
- 16H. Herrera ▲ 86'
- 24F. Arce
- 23O. Virgen
- 31R. Morales ▲ 73' 6.7
- 1S. Jurado 6.9
- 5D. Garcia 6.6
- 14D. Ochoa 8.2
- 2J. Murillo 7.0
- 4A. Mayorga 8.2
- 8Guilherme Castilho ▼ 86' 6.6
- 18H. E. Martinez Yepez 7.0
- 20J. M. Torres Ramirez I. ▼ 68' 6.2
- 17R. Pizarro 6.2
- 11Puma 6.9
- 19O. Estupinan 6.3
Dự bị 10
- 24B. Diaz
- 33F. J. Nevarez Pulgarin
- 237E. Lopez
- 10D. Villalpando
- 13R. Fulgencio ▲ 68' 6.7
- 21Ricardinho
- 25J. A. Gonzalez Mendoza
- 183L. Silva
- 208I. Larios
- 29A. Zaldivar ▲ 86'
Thống kê
01⚑7
⚑230
63%Kiểm soát bóng37%
24Dứt điểm6
4Trúng đích0
12Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm0
10Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn2
7Phạt góc2
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
487Chuyền bóng286
419Chuyền chính xác219
86%Chính xác chuyền77%
2.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
48Trận đấu41
90Ghi được64
49Thủng lưới70
1.88Bàn thắng mỗi trận1.56
14Giữ sạch lưới3
26Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai32