FC Juarez vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: FC Juarez 0-4 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Juarez thắng 1, hòa 3, Deportivo Toluca FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Benito Juárez, Ciudad Juárez
- Phong độ
- LLLLL FC Juarez
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 1' Brian García
- 12' 0-1 Paulinho · A. Vega
- 17' 0-2 Jesús Ricardo Angulo · R. Morales
- 20' Moises Mosquera
- 22' Jesús Murillo
- 26' 0-3 Paulinho
- 28' Jairo Torres
- HT0-3
- 46' ▲ E. López ▼ R. Orquin
- 46' ▲ Madson ▼ D. Villalpando
- 46' ▲ J. García ▼ J. Murillo
- 54' Guilherme Castilho
- 58' ▲ S. Abdullahi ▼ Guilherme Castilho
- 61' ▲ I. Violante ▼ A. Vega
- 62' ▲ D. Barbosa ▼ B. García
- 67' ▲ Á. Zaldívar ▼ Ó. Estupiñán
- 70' ▲ J. Domínguez ▼ R. Morales
- 75' 0-4 Paulinho · Jesús Ricardo Angulo
- 77' Jesús Gallardo
- 79' ▲ H. Herrera ▼ J. Gallardo
- 79' ▲ A. Briseño ▼ Franco Romero
- FT0-4
Đội hình
- 1S. Jurado 5.9
- 5D. García 6.0
- 3M. Mosquera 5.9
- 2J. Murillo ▼ 46' 6.2
- 15R. Orquin ▼ 46' 6.2
- 27D. Campillo 6.9
- 20J. Torres 6.0
- 10D. Villalpando ▼ 46' 6.5
- 8Guilherme Castilho ▼ 58' 6.7
- 11J. Rodríguez 6.6
- 19Ó. Estupiñán ▼ 67' 6.5
Dự bị 10
- 237E. López ▲ 46' 6.7
- 9Madson ▲ 46' 6.2
- 26J. García ▲ 46' 6.7
- 14S. Abdullahi ▲ 58' 6.5
- 29Á. Zaldívar ▲ 67' 6.3
- 31B. Díaz
- 203J. Álvarez
- 18A. Hurtado
- 25J. Gónzalez
- 33F. Nevárez
- 18Pau López 6.6
- 17B. García ▼ 62' 6.5
- 4B. Méndez 6.9
- 6F. Pereira 7.5
- 20J. Gallardo ▼ 79' 6.9
- 10Jesús Ricardo Angulo ⚽ ⇢ 8.3
- 14M. Ruíz 7.7
- 5Franco Romero ▼ 79' 7.3
- 9A. Vega ⇢ ▼ 61' 7.6
- 31R. Morales ⇢ ▼ 70' 6.9
- 26Paulinho ⚽3 9.3
Dự bị 10
- 12I. Violante ▲ 61' 6.6
- 2D. Barbosa ▲ 62' 6.7
- 7J. Domínguez ▲ 70' 6.7
- 16H. Herrera ▲ 79' 6.9
- 3A. Briseño ▲ 79' 6.6
- 24F. Amaya
- 11Helinho
- 22L. García
- 19I. López
- 13Luan
Thống kê
04⚑5
⚑220
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm11
1Trúng đích7
4Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
5Phạt góc2
0Việt vị1
13Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
3Cứu thua1
382Chuyền bóng421
311Chuyền chính xác351
81%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
42Trận đấu48
51Ghi được101
66Thủng lưới57
1.21Bàn thắng mỗi trận2.1
10Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn34
26Hiệp hai49