FC Juarez vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: FC Juarez 0-2 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 12 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Juarez thắng 1, hòa 3, Deportivo Toluca FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Benito Juárez, Ciudad Juárez
- Phong độ
- LLLLL FC Juarez
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 34' 0-1 Paulinho · R. Morales
- 45' Juan Dominguez
- HT0-1
- 48' 0-2 J. P. Dominguez Chonteco · N. Castro
- 54' Madson de Souza Silva
- 55' Hugo Gonzalez
- 56' ▲ F. J. Nevarez Pulgarin ▼ D. Garcia
- 56' ▲ Guilherme Castilho ▼ Madson
- 56' ▲ Ricardinho ▼ R. Pizarro
- 64' Moises Mosquera
- 64' Guilherme Castilho
- 67' ▲ A. Zaldivar ▼ H. E. Martinez Yepez
- 71' ▲ A. Alvarez ▼ Paulinho
- 73' ▲ R. Fulgencio ▼ Puma
- 79' ▲ H. Herrera ▼ N. Castro
- 79' ▲ O. Virgen ▼ J. P. Dominguez Chonteco
- 82' Óscar Estupiñán
- 88' Alek Álvarez
- 90' ▲ F. Arce ▼ R. Morales
- 90'+1 ▲ J. Arroyo ▼ J. Angulo
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Jurado 6.5
- 3M. Mosquera 6.3
- 26J. Manriquez 6.9
- 4A. Mayorga 6.2
- 5D. Garcia ▼ 56' 6.6
- 17R. Pizarro ▼ 56' 6.5
- 18H. E. Martinez Yepez ▼ 67' 6.9
- 11Puma ▼ 73' 6.3
- 9Madson ▼ 56' 6.9
- 20J. M. Torres Ramirez I. 6.3
- 19O. Estupinan 6.9
Dự bị 10
- 24B. Diaz
- 14D. Ochoa
- 33F. J. Nevarez Pulgarin ▲ 56' 6.9
- 237E. Lopez
- 8Guilherme Castilho ▲ 56' 6.2
- 10D. Villalpando
- 13R. Fulgencio ▲ 73' 6.6
- 21Ricardinho ▲ 56' 6.9
- 183L. Silva
- 29A. Zaldivar ▲ 67' 6.5
- 1H. Gonzalez 6.6
- 2D. Barbosa 7.5
- 3A. Briseno 6.9
- 6F. Pereira 7.2
- 25E. del Villar 6.9
- 10J. Angulo ▼ 90' 6.7
- 5F. Romero 7.2
- 8N. Castro ⇢ ▼ 79' 7.2
- 7J. P. Dominguez Chonteco ⚽ ▼ 79' 8.0
- 26Paulinho ⚽ ▼ 71' 8.3
- 31R. Morales ⇢ ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 22L. Garcia
- 17M. Isais
- 35A. Alvarez ▲ 71' 6.7
- 16H. Herrera ▲ 79' 6.6
- 24F. Arce ▲ 90'
- 33V. Arteaga
- 23O. Virgen ▲ 79' 6.2
- 207J. Arroyo ▲ 90'
- 250J. Estrada
Thống kê
04⚑9
⚑230
61%Kiểm soát bóng39%
5Dứt điểm7
0Trúng đích3
5Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
9Phạt góc2
0Việt vị1
10Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
1Cứu thua0
484Chuyền bóng325
405Chuyền chính xác248
84%Chính xác chuyền76%
0.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
41Trận đấu48
64Ghi được90
70Thủng lưới49
1.56Bàn thắng mỗi trận1.88
3Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai50