Deportivo Toluca FC vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 1-1 FC Juarez tại Liga MX, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 6, hòa 3, FC Juarez thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Trọng tài
- F. Guerrero
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- LLLLL FC Juarez
- 19' Javier Salas
- 27' Brian García
- 45'+5 Valber Huerta
- 45'+4 Tiago Volpi11m 1-0
- HT1-0
- 54' Brayan Angulo
- 58' ▲ D. Chávez ▼ A. Urzi
- 59' Maximiliano Araújo
- 60' Marcel Ruíz
- 60' Carlos Salcedo
- 66' ▲ C. Orrantía ▼ S. Saucedo
- 66' ▲ J. Dueñas ▼ J. Sierra
- 67' ▲ D. García ▼ J. Salas
- 67' ▲ J. Soñora ▼ A. Medina
- 69' 1-1 D. Chávez · A. Soñora
- 82' ▲ A. Acosta ▼ A. Mora
- 83' ▲ Camilo Sanvezzo ▼ B. García
- 88' ▲ L. Fernández ▼ C. Baeza
- 88' ▲ F. Navarro ▼ É. López
- 89' Brayan Angulo
- 89' Brayan Angulo
- FT1-1
Đội hình
- 1Tiago Volpi ⚽ 7.0
- 17B. García ▼ 83' 6.9
- 26A. Mosquera 6.6
- 4V. Huerta 6.9
- 21B. Angulo 7.2
- 8S. Saucedo ▼ 66' 7.3
- 14M. Ruiz 7.2
- 23C. Baeza ▼ 88' 6.9
- 11M. Araújo 7.2
- 19É. López ▼ 88' 7.2
- 32C. González 6.3
Dự bị 10
- 5C. Orrantía ▲ 66' 6.2
- 7Camilo Sanvezzo ▲ 83' 6.7
- 10L. Fernández ▲ 88' 6.9
- 18F. Navarro ▲ 88' 6.6
- 28J. Gamboa
- 204E. López 7.2
- 190I. Violante
- 30J. Venegas
- 22L. García
- 6J. Torres Nilo
- 1A. Talavera 7.3
- 28L. Rodríguez 7.2
- 4Alejandro Arribas 6.9
- 3C. Salcedo 6.7
- 2A. Mora ▼ 82' 6.3
- 6J. Salas ▼ 67' 6.2
- 23J. Sierra ▼ 66' 6.9
- 17A. Medina ▼ 67' 6.0
- 10A. Soñora ⇢ 7.3
- 16A. Urzi ▼ 58' 6.2
- 19G. Fernández 6.9
Dự bị 10
- 13D. Chávez ⚽ ▲ 58' 7.3
- 29J. Dueñas ▲ 66' 7.0
- 25D. García ▲ 67' 6.7
- 32J. Soñora ▲ 67' 6.7
- 26A. Acosta ▲ 82' 6.9
- 7T. Molina
- 27K. Pereira
- 33F. Rodríguez
- 30M. Osuna
- 31V. Alvarado
Thống kê
16⚑4
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm12
6Trúng đích2
12Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn1
4Phạt góc4
0Việt vị3
14Phạm lỗi11
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
465Chuyền bóng355
385Chuyền chính xác277
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
43Trận đấu35
79Ghi được34
61Thủng lưới46
1.84Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai23