Deportivo Toluca FC vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 2-4 FC Juarez tại Liga MX, 16 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 6, hòa 3, FC Juarez thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- LLLLL FC Juarez
- 18' 0-1 A. Urzi · D. Chávez
- 20' R. Morales · M. Ruíz 1-1
- 27' Mauricio Andre Isais
- 28' Tiago Volpi
- 28' Maximiliano Araújo
- 31' ▲ R. Pasquel ▼ A. Talavera
- 35' Marcel Ruíz
- 45'+6 Diego Chávez
- HT1-1
- 46' ▲ A. Escoto ▼ D. Chávez
- 46' ▲ S. Pérez Bouquet ▼ A. Urzi
- 50' Sebastián Saucedo
- 62' ▲ I. López ▼ M. Ruíz
- 63' ▲ J. Angulo ▼ B. García
- 63' ▲ J. Meneses ▼ R. Morales
- 64' 1-2 S. Saucedo · A. Cruz
- 68' Valber Huerta
- 70' Tiago Volpi11m 2-2
- 71' ▲ G. Pelúa ▼ A. Cruz
- 71' ▲ M. Osuna ▼ S. Saucedo
- 71' ▲ Á. Zapata ▼ J. Salas
- 77' ▲ I. Violante ▼ J. Venegas
- 77' 2-3 A. Escoto
- 84' ▲ F. Navarro ▼ C. Baeza
- 86' Ramón Pasquel
- 90'+6 2-4 Aitor García · Á. Zapata
- FT2-4
Đội hình
- 1Tiago Volpi ⚽ 7.2
- 26A. Mosquera 5.9
- 30J. Venegas ▼ 77' 6.3
- 4V. Huerta 6.9
- 17B. García ▼ 63' 7.2
- 23C. Baeza ▼ 84' 6.5
- 14M. Ruíz ⇢ ▼ 62' 6.9
- 12M. Isaís 6.5
- 7J. Domínguez 7.7
- 31R. Morales ⚽ ▼ 63' 7.5
- 11M. Araújo 4.6
Dự bị 10
- 19I. López ▲ 62' 6.7
- 10J. Angulo ▲ 63' 6.2
- 16J. Meneses ▲ 63' 6.3
- 190I. Violante ▲ 77' 6.3
- 18F. Navarro ▲ 84' 6.5
- 22L. García
- 198V. Arteaga
- 3J. Piñuelas
- 27A. Mora
- 8C. Orrantía
- 1A. Talavera ▼ 31' 6.3
- 28L. Rodríguez 6.9
- 26J. García 6.9
- 24H. Ortega 5.9
- 25A. Cruz ⇢ ▼ 71' 6.9
- 23S. Saucedo ⚽ ▼ 71' 7.3
- 6J. Salas ▼ 71' 6.7
- 5D. García 7.2
- 11A. Urzi ⚽ ▼ 46' 7.2
- 33Aitor García ⚽ 7.2
- 13D. Chávez ⇢ ▼ 46' 7.0
Dự bị 10
- 22R. Pasquel ▲ 31' 6.7
- 35A. Escoto ⚽ ▲ 46' 7.2
- 8S. Pérez Bouquet ▲ 46' 7.0
- 14G. Pelúa ▲ 71' 6.2
- 17M. Osuna ▲ 71' 6.5
- 20Á. Zapata ▲ 71' 7.2
- 21F. Nevárez
- 201J. Carmona
- 27D. Campillo
- 16F. Reyes
Thống kê
12⚑5
⚑530
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm15
5Trúng đích9
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
388Chuyền bóng478
328Chuyền chính xác410
85%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
44Trận đấu38
82Ghi được49
56Thủng lưới72
1.86Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới2
24Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai28