Deportivo Toluca FC vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 3-2 FC Juarez tại Liga MX, 14 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 6, hòa 3, FC Juarez thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- LLLLL FC Juarez
- 10' Paulinho · J. Gallardo 1-0
- 13' Ralph Orquin
- 17' M. Mosqueraphản lưới 2-0
- 34' Dieter Villalpando
- HT2-0
- 46' ▲ J. Gónzalez ▼ A. Hurtado
- 46' ▲ J. Abella ▼ Edson Fernando
- 48' 2-1 J. Venegas · R. Orquin
- 54' 2-2 Á. Zaldívar · J. Torres
- 57' ▲ F. Amaya ▼ C. Baeza
- 57' ▲ J. Domínguez ▼ I. López
- 60' Angel Zaldívar
- 69' ▲ Jesús Ricardo Angulo ▼ B. García
- 71' Paulinho · M. Ruíz 3-2
- 75' ▲ Aitor García ▼ D. Campillo
- 78' ▲ C. Orrantía ▼ J. Meneses
- 78' ▲ V. Arteaga ▼ A. Vega
- 87' ▲ S. Pérez Bouquet ▼ J. Venegas
- 87' ▲ E. López ▼ R. Orquin
- FT3-2
Đội hình
- 1Tiago Volpi 7.2
- 17B. García ▼ 69' 6.3
- 13Luan 6.7
- 6F. Pereira 6.5
- 20J. Gallardo ⇢ 6.9
- 23C. Baeza ▼ 57' 6.7
- 14M. Ruíz ⇢ 8.2
- 19I. López ▼ 57' 6.3
- 25A. Vega ▼ 78' 6.5
- 16J. Meneses ▼ 78' 7.0
- 26Paulinho ⚽2 8.7
Dự bị 10
- 24F. Amaya ▲ 57' 6.3
- 7J. Domínguez ▲ 57' 6.3
- 10Jesús Ricardo Angulo ▲ 69' 6.6
- 8C. Orrantía ▲ 78' 6.6
- 198V. Arteaga ▲ 78' 6.3
- 190I. Violante
- 27E. Freyfeld
- 22L. García 6.7
- 182B. Monroy
- 31R. Morales
- 1S. Jurado 6.2
- 14Edson Fernando ▼ 46' 6.5
- 3M. Mosquera 6.3
- 15F. Calvo 6.9
- 34R. Orquin ⇢ ▼ 87' 6.9
- 30J. Venegas ⚽ ▼ 87' 7.2
- 27D. Campillo ▼ 75' 6.3
- 20J. Torres ⇢ 7.2
- 10D. Villalpando 6.7
- 18A. Hurtado ▼ 46' 6.5
- 29Á. Zaldívar ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 25J. Gónzalez ▲ 46' 6.9
- 4J. Abella ▲ 46' 6.7
- 33Aitor García ▲ 75' 6.3
- 8S. Pérez Bouquet ▲ 87' 6.7
- 237E. López ▲ 87' 6.3
- 24H. Ortega
- 21C. López
- 200C. Sosa
- 26J. García
- 31B. Díaz
Thống kê
00⚑7
⚑330
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm10
3Trúng đích5
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
7Phạt góc3
0Việt vị1
15Phạm lỗi5
0Thẻ vàng3
3Cứu thua1
407Chuyền bóng463
336Chuyền chính xác403
83%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
48Trận đấu42
101Ghi được51
57Thủng lưới66
2.1Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai26