Atlas
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Tijuana

Atlas vs Club Tijuana

Tỷ số chung cuộc: Atlas 2-1 Club Tijuana tại Liga MX, 5 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 2, hòa 3, Club Tijuana thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Jalisco, Guadalajara
Phong độ
WWWLD Atlas
LWLWL Club Tijuana
  1. 19' Gustavo Ferrareis
  2. 35' Jorge Rodríguez
  3. 38' Kevin Castañeda
  4. 39' Iván Tona
  5. 41' Rodrigo Schlegel
  6. HT0-0
  7. 50' A. Gonzalez · S. Hernandez 1-0
  8. 61' A. Vega P. N. Ortiz Orozco
  9. 61' D. Abreu J. Martinez
  10. 61' R. Arciga D. Blanco
  11. 62' M. El Ghezouani A. Gomez
  12. 63' Unai Bilbao
  13. 65' A. Gonzalez 2-0
  14. 68' V. H. Rios De Alba A. Rocha
  15. 69' G. Aguirre A. Gonzalez
  16. 77' E. Zaldivar P. Ramirez
  17. 77' F. Boya I. Rivero
  18. 78' A. Rodriguez E. Aguirre
  19. 83' A. Mora J. Rodriguez
  20. 90'+2 Rodrigo Schlegel
  21. 90'+2 Rodrigo Schlegel
  22. 90' 2-1 D. Abreu11m
  23. FT2-1

Đội hình

Atlas Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Diego Cocca
  1. 12C. Vargas 6.6
  2. 28M. Capasso 7.2
  3. 21R. Schlegel 6.0
  4. 25J. Rodriguez ▼ 83' 7.2
  5. 3Gustavo Ferrareis 7.5
  6. 15P. Ramirez ▼ 77' 6.9
  7. 26A. Rocha ▼ 68' 7.0
  8. 199S. Hernandez 7.2
  9. 11D. Gonzalez 7.3
  10. 58A. Gonzalez ⚽2 ▼ 69' 9.2
  11. 19E. Aguirre ▼ 78' 6.2

Dự bị 10

  1. 22A. Sanchez
  2. 8M. E. Garcia
  3. 10G. del Prete
  4. 4A. Mora ▲ 83' 6.2
  5. 9A. Rodriguez ▲ 78' 6.2
  6. 251L. Gamboa
  7. 44R. Pier
  8. 13G. Aguirre ▲ 69' 6.7
  9. 6E. Zaldivar ▲ 77' 6.3
  10. 27V. H. Rios De Alba ▲ 68' 6.2
Club Tijuana Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sebastian Abreu
  1. 2A. Rodriguez 6.0
  2. 3R. Inzunza 6.2
  3. 12J. Porozo 6.5
  4. 4U. Bilbao 6.3
  5. 33P. N. Ortiz Orozco ▼ 61' 6.2
  6. 27D. Blanco ▼ 61' 6.5
  7. 22I. Rivero ▼ 77' 6.3
  8. 8I. Tona 7.5
  9. 6A. Gomez ▼ 62' 6.3
  10. 30J. Martinez ▼ 61' 6.3
  11. 10K. Castaneda 7.0

Dự bị 10

  1. 29J. Hernandez
  2. 34F. Boya ▲ 77' 6.6
  3. 20A. Zapata
  4. 16A. Vega ▲ 61' 6.3
  5. 196C. Leyva
  6. 31D. Abreu ▲ 61' 7.2
  7. 26A. Perez
  8. 17R. Arciga ▲ 61' 7.2
  9. 9M. El Ghezouani ▲ 62'
  10. 32D. O. Bagui Tobar

Thống kê

142
430
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm17
4Trúng đích4
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn6
2Phạt góc4
1Việt vị0
16Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
-1.12Bàn thắng ngăn chặn-1.12
355Chuyền bóng446
284Chuyền chính xác366
80%Chính xác chuyền82%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.N.A.M. - Pumas
17 34 - 17 +17 36
2
C.D. Guadalajara
17 33 - 17 +16 36
3
Cruz Azul
17 31 - 18 +13 33
4
C.F. Pachuca
17 25 - 19 +6 31
5
Deportivo Toluca FC
17 28 - 16 +12 30
6
Atlas
17 16 - 18 -2 26
7
Tigres UANL
17 28 - 18 +10 25
8
Cúp bóng đá Nam Mỹ
17 20 - 17 +3 25
9
Club Tijuana
17 19 - 17 +2 23
10
Leon
17 22 - 32 -10 22
11
Club Queretaro
17 17 - 21 -4 20
12
FC Juarez
17 26 - 32 -6 19
13
Monterrey
17 22 - 24 -2 18
14
Atletico San Luis
17 24 - 27 -3 18
15
Club Necaxa
17 19 - 25 -6 18
16
Mazatlán
17 22 - 37 -15 15
17
Puebla
17 13 - 26 -13 13
18
Santos Laguna
17 20 - 38 -18 12

So sánh

43Trận đấu42
57Ghi được61
73Thủng lưới58
1.33Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu