Atlas vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: Atlas 0-0 Club Tijuana tại Liga MX, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 2, hòa 3, Club Tijuana thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- WWWLD Atlas
- LWLWL Club Tijuana
- 9' Anderson Santamaría
- 23' Mateo García
- HT0-0
- 63' ▲ E. Aguirre ▼ M. García
- 63' ▲ R. Zúñiga ▼ K. Castañeda
- 74' ▲ J. Zapata ▼ J. Caicedo
- 75' Juan Zapata
- 77' ▲ E. Álvarez ▼ F. Madrigal
- 77' ▲ I. Tona ▼ C. González
- 84' ▲ J. Guzmán ▼ R. Fulgencio
- 84' ▲ V. Ríos ▼ É. Zaldívar
- 84' ▲ C. Robles ▼ A. Santamaría
- 90'+5 ▲ E. Armenta ▼ D. Blanco
- 90'+5 ▲ F. Valenzuela ▼ L. Rodríguez
- FT0-0
Đội hình
- 12C. Vargas 7.3
- 13G. Aguirre 7.5
- 5A. Santamaría ▼ 84' 7.0
- 2M. Nervo 7.5
- 17J. Lozano 7.2
- 18J. Márquez 7.6
- 6É. Zaldívar ▼ 84' 7.2
- 15J. Murillo 7.5
- 8M. García ▼ 63' 6.6
- 7R. Fulgencio ▼ 84' 7.2
- 23J. Caicedo ▼ 74' 7.2
Dự bị 10
- 19E. Aguirre ▲ 63' 7.2
- 20J. Zapata ▲ 74' 6.7
- 209J. Guzmán ▲ 84' 6.7
- 185V. Ríos ▲ 84' 6.7
- 21C. Robles ▲ 84' 6.7
- 3I. Domínguez
- 189A. Bass
- 1J. Hernández
- 213E. Moreno
- 22A. Solari
- 30J. Corona 8.3
- 15D. Barbosa 7.2
- 35K. Balanta 8.3
- 4N. Díaz 6.6
- 20F. Contreras 6.9
- 14C. Rivera 6.9
- 27D. Blanco ▼ 90' 6.9
- 8F. Madrigal ▼ 77' 6.2
- 10K. Castañeda ▼ 63' 6.7
- 11L. Rodríguez ▼ 90' 6.6
- 32C. González ▼ 77' 7.3
Dự bị 10
- 13R. Zúñiga ▲ 63' 6.5
- 26E. Álvarez ▲ 77' 6.9
- 23I. Tona ▲ 77' 6.3
- 19E. Armenta ▲ 90'
- 22F. Valenzuela ▲ 90'
- 3R. Fernández
- 18A. Mejía
- 28A. Gómez
- 6J. Corona 8.3
- 181J. Castro
Thống kê
02⚑10
⚑000
59%Kiểm soát bóng41%
21Dứt điểm8
8Trúng đích2
10Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
10Phạt góc0
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
2Cứu thua6
454Chuyền bóng319
381Chuyền chính xác229
84%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
45Trận đấu39
53Ghi được52
66Thủng lưới63
1.18Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai27