Club Tijuana
3 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
Atlas

Club Tijuana vs Atlas

Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 3-4 Atlas tại Liga MX, 10 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 5, hòa 3, Atlas thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Caliente, Tijuana
Phong độ
LWLWL Club Tijuana
WWWLD Atlas
  1. 33' R. Zúñiga · A. Mejía 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' Unai Bilbao
  4. 49' J. Julio · R. Zúñiga 2-0
  5. 53' A. Vega · I. Tona 3-0
  6. 58' R. Árciga A. Vega
  7. 58' G. Mora K. Castañeda
  8. 58' A. Valenzuela I. Tona
  9. 61' D. González G. del Prete
  10. 61' 3-1 Matheus Dória · G. del Prete
  11. 71' Uroš Đurđević
  12. 71' R. Franco A. Mejía
  13. 71' S. Nicholson R. Zúñiga
  14. 79' Unai Bilbao
  15. 82' 3-2 U. Đurđević11m
  16. 84' M. Cóccaro V. Ríos
  17. 87' 3-3 U. Đurđević · L. Flores
  18. 90'+7 Frank Boya
  19. 90'+9 Paulo Ramírez
  20. 90'+6 Diego González
  21. 90'+5 P. Ramírez A. Rocha
  22. 90'+10 3-4 0 U. Đurđević · M. Cóccaro
  23. FT3-4

Đội hình

Club Tijuana Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Osorio
  1. 2A. Rodríguez 6.2
  2. 18A. Mejía ▼ 71' 7.5
  3. 12J. Porozo 6.5
  4. 31Unai Bilbao 6.5
  5. 28A. Gómez 6.2
  6. 34F. Boya 7.2
  7. 23I. Tona ▼ 58' 7.3
  8. 7J. Julio 7.3
  9. 10K. Castañeda ▼ 58' 6.9
  10. 16A. Vega ▼ 58' 7.3
  11. 26R. Zúñiga ▼ 71' 8.2

Dự bị 10

  1. 17R. Árciga ▲ 58' 6.2
  2. 19G. Mora ▲ 58' 6.3
  3. 211A. Valenzuela ▲ 58' 6.2
  4. 25R. Franco ▲ 71' 6.2
  5. 9S. Nicholson ▲ 71' 6.3
  6. 3R. Fernández
  7. 8F. Madrigal
  8. 22J. Fernández
  9. 30José Corona
  10. 6Joe Corona
Atlas Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: G. Pineda
  1. 12C. Vargas 6.0
  2. 25L. Flores 6.9
  3. 185V. Ríos ▼ 84' 6.2
  4. 2M. Nervo 6.3
  5. 5Matheus Dória 7.7
  6. 17R. Lozano 6.0
  7. 10G. del Prete ▼ 61' 7.3
  8. 26A. Rocha ▼ 90' 6.3
  9. 18J. Márquez 6.6
  10. 19E. Aguirre 6.9
  11. 32U. Đurđević ⚽3 9.3

Dự bị 10

  1. 20D. González ▲ 61' 6.7
  2. 7M. Cóccaro ▲ 84' 7.0
  3. 216P. Ramírez ▲ 90' 6.2
  4. 8M. García
  5. 21C. Robles
  6. 4A. Mora
  7. 3I. Domínguez
  8. 1J. Hernández
  9. 23C. Orrantía
  10. 13G. Aguirre

Thống kê

126
920
65%Kiểm soát bóng35%
9Dứt điểm13
4Trúng đích5
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
6Phạt góc9
1Việt vị1
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
482Chuyền bóng246
395Chuyền chính xác179
82%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportivo Toluca FC
17 38 - 16 +22 35
3
Cruz Azul
17 26 - 16 +10 33
4
Tigres UANL
17 24 - 14 +10 33
7
Monterrey
17 32 - 23 +9 28
8
Cúp bóng đá Nam Mỹ
17 27 - 21 +6 27
10
U.N.A.M. - Pumas
17 23 - 26 -3 21
11
C.D. Guadalajara
17 18 - 21 -3 21
11
Leon
17 21 - 23 -2 18
12
FC Juarez
17 22 - 36 -14 17
13
Club Necaxa
17 20 - 26 -6 15
13
Club Tijuana
17 29 - 35 -6 19
14
Atlas
17 25 - 32 -7 18
15
Atletico San Luis
17 20 - 33 -13 18
16
C.F. Pachuca
17 20 - 29 -9 13
16
Mazatlán
17 16 - 26 -10 17
17
Club Queretaro
17 13 - 31 -18 12
17
Puebla
17 12 - 25 -13 9
18
Santos Laguna
17 12 - 30 -18 10

So sánh

43Trận đấu44
69Ghi được50
77Thủng lưới68
1.6Bàn thắng mỗi trận1.14
7Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu