Club Tijuana vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 2-0 Atlas tại Liga MX, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 5, hòa 3, Atlas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- WWLDL Atlas
- 39' ▲ E. Aguirre ▼ P. Ramirez
- HT0-0
- 52' Adrián Mora
- 63' ▲ A. Preciado ▼ D. Blanco
- 65' A. Gomez · A. Vega 1-0
- 68' Gaddi Aguirre
- 71' ▲ M. Coccaro ▼ S. Hernandez
- 73' U. Bilbao · K. Castaneda 2-0
- 77' Jackson Porozo
- 77' ▲ A. Gonzalez ▼ V. H. Rios De Alba
- 78' ▲ E. Bullaude ▼ R. Arciga
- 83' Mourad El Ghezouani
- 83' Jesús Gómez
- 85' ▲ P. N. Ortiz Orozco ▼ A. Vega
- 85' ▲ J. Corona ▼ A. Gomez
- 86' Unai Bilbao
- 87' Matías Cóccaro
- 90'+7 Joe Corona
- FT2-0
Đội hình
- 2A. Rodriguez 6.9
- 3R. Inzunza 7.2
- 12J. Porozo 7.2
- 4U. Bilbao ⚽ 8.6
- 16A. Vega ⇢ ▼ 85' 8.3
- 17R. Arciga ▼ 78' 6.6
- 8I. Tona 7.6
- 6A. Gomez ⚽ ▼ 85' 8.2
- 27D. Blanco ▼ 63' 6.5
- 10K. Castaneda ⇢ 8.2
- 21M. El Ghezouani 7.0
Dự bị 10
- 29J. Hernandez
- 13J. Reyes
- 18A. Mejia
- 25R. Franco
- 33P. N. Ortiz Orozco ▲ 85' 6.9
- 15J. Corona ▲ 85' 6.3
- 20E. Bullaude ▲ 78' 6.6
- 7Vitinho
- 11A. Preciado ▲ 63' 6.5
- 202J. Gonzalez
- 12C. Vargas 6.6
- 13G. Aguirre 7.2
- 5Matheus Doria 6.9
- 4A. Mora 7.2
- 3Gustavo Ferrareis 6.5
- 27V. H. Rios De Alba ▼ 77' 6.3
- 26A. Rocha 6.9
- 199S. Hernandez ▼ 71' 6.6
- 11D. Gonzalez 6.3
- 15P. Ramirez ▼ 39' 6.5
- 32U. Djurdjevic 6.2
Dự bị 10
- 14C. Ramos
- 25J. Rodriguez
- 44R. Pier
- 218J. San Martin
- 10G. del Prete
- 16A. Ramirez
- 58A. Gonzalez ▲ 77' 6.2
- 192J. Serrato
- 7M. Coccaro ▲ 71' 6.2
- 19E. Aguirre ▲ 39' 6.9
Thống kê
05⚑7
⚑030
53%Kiểm soát bóng47%
24Dứt điểm7
10Trúng đích1
8Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
7Phạt góc0
0Việt vị1
8Phạm lỗi9
5Thẻ vàng3
1Cứu thua8
407Chuyền bóng375
356Chuyền chính xác310
87%Chính xác chuyền83%
2.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
42Trận đấu43
61Ghi được57
58Thủng lưới73
1.45Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai25