Atlas vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: Atlas 0-0 Club Tijuana tại Liga MX, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 2, hòa 3, Club Tijuana thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- WWLDL Atlas
- LWLWL Club Tijuana
- 39' ▲ P. Ramírez ▼ A. Rocha
- 45'+4 Raymundo Fulgencio
- HT0-0
- 46' ▲ G. Mora ▼ Joe Corona
- 46' ▲ D. Blanco ▼ Efraín Álvarez
- 54' ▲ E. Aguirre ▼ J. Serrato
- 69' ▲ A. Mora ▼ É. Zaldívar
- 69' ▲ M. García ▼ J. Márquez
- 69' ▲ L. Flores ▼ R. Lozano
- 70' ▲ A. Mejía ▼ D. Barbosa
- 70' ▲ C. Rivera ▼ E. Reynoso
- 79' ▲ F. Contreras ▼ N. Díaz
- FT0-0
Đội hình
- 12C. Vargas 8.0
- 6É. Zaldívar ▼ 69' 6.9
- 2M. Nervo 7.3
- 5Matheus Dória 6.7
- 14L. Reyes 7.3
- 18J. Márquez ▼ 69' 6.9
- 26A. Rocha ▼ 39' 6.3
- 7R. Fulgencio 7.0
- 192J. Serrato ▼ 54' 6.3
- 17R. Lozano ▼ 69' 6.7
- 15J. Murillo 6.9
Dự bị 10
- 216P. Ramírez ▲ 39' 6.7
- 19E. Aguirre ▲ 54' 6.7
- 4A. Mora ▲ 69' 6.3
- 8M. García ▲ 69' 6.6
- 25L. Flores ▲ 69' 7.0
- 198C. Guillen
- 1J. Hernández
- 3I. Domínguez
- 211I. Larios
- 13G. Aguirre
- 30José Corona ▼ 46' 6.9
- 15D. Barbosa ▼ 70' 7.2
- 3R. Fernández 7.5
- 28A. Gómez 7.7
- 4N. Díaz ▼ 79' 7.2
- 6Joe Corona ▼ 46' 6.3
- 23I. Tona 7.2
- 11Efraín Álvarez ▼ 46' 7.0
- 33E. Reynoso ▼ 70' 7.7
- 26R. Zúñiga 7.3
- 10K. Castañeda 7.5
Dự bị 10
- 251G. Mora ▲ 46' 7.3
- 27D. Blanco ▲ 46' 6.9
- 18A. Mejía ▲ 70' 6.7
- 14C. Rivera ▲ 70' 6.9
- 20F. Contreras ▲ 79' 6.9
- 31Unai Bilbao
- 203J. Álvarez
- 21F. Monárrez
- 16A. Vega
- 185G. Barrera
Thống kê
01⚑5
⚑800
30%Kiểm soát bóng70%
7Dứt điểm15
0Trúng đích6
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
5Phạt góc8
1Việt vị3
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng0
6Cứu thua0
241Chuyền bóng610
167Chuyền chính xác525
69%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
44Trận đấu43
50Ghi được69
68Thủng lưới77
1.14Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn35
28Hiệp hai34