Club Tijuana
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Atlas

Club Tijuana vs Atlas

Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 3-0 Atlas tại Liga MX, 25 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 5, hòa 3, Atlas thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura - Play-offs
Sân vận động
Estadio Caliente, Tijuana
Phong độ
LWLWL Club Tijuana
WWLDL Atlas
  1. 4' R. Zúñiga 1-0
  2. 20' R. Zúñiga · A. Gómez 2-0
  3. 38' M. García A. Mora
  4. HT2-0
  5. 46' R. Fernández K. Balanta
  6. 56' Kevin Castañeda
  7. 60' C. Rivera Joe Corona
  8. 60' Efraín Álvarez A. Vega
  9. 60' I. Tona A. Gómez
  10. 65' Aldo Rocha
  11. 70' E. Armenta R. Zúñiga
  12. 70' U. Đurđević E. Aguirre
  13. 70' L. Flores J. Márquez
  14. 84' K. Castañeda · D. Barbosa 3-0
  15. 86' P. Ramírez R. Fulgencio
  16. 86' I. Larios J. Murillo
  17. FT3-0

Đội hình

Club Tijuana Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Osorio
  1. 2A. Rodríguez 7.3
  2. 15D. Barbosa 7.9
  3. 35K. Balanta ▼ 46' 7.0
  4. 31Unai Bilbao 7.6
  5. 21F. Monárrez 8.3
  6. 6Joe Corona ▼ 60' 6.6
  7. 28A. Gómez ▼ 60' 7.2
  8. 16A. Vega ▼ 60' 6.9
  9. 10K. Castañeda 8.7
  10. 251G. Mora 7.7
  11. 26R. Zúñiga ⚽2 ▼ 70' 8.6

Dự bị 10

  1. 3R. Fernández ▲ 46' 7.0
  2. 14C. Rivera ▲ 60' 7.0
  3. 11Efraín Álvarez ▲ 60' 6.7
  4. 23I. Tona ▲ 60' 7.0
  5. 19E. Armenta ▲ 70' 6.3
  6. 18A. Mejía
  7. 33E. Reynoso
  8. 30José Corona 6.6
  9. 20F. Contreras
  10. 24J. Hernández
Atlas Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Beñat San José
  1. 12C. Vargas 7.3
  2. 13G. Aguirre 6.7
  3. 2M. Nervo 7.2
  4. 4A. Mora ▼ 38' 6.2
  5. 5Matheus Dória 6.2
  6. 3I. Domínguez 6.2
  7. 15J. Murillo ▼ 86' 6.0
  8. 26A. Rocha 6.9
  9. 18J. Márquez ▼ 70' 6.3
  10. 7R. Fulgencio ▼ 86' 7.2
  11. 19E. Aguirre ▼ 70' 6.2

Dự bị 10

  1. 8M. García ▲ 38' 6.6
  2. 32U. Đurđević ▲ 70' 6.5
  3. 25L. Flores ▲ 70' 6.7
  4. 216P. Ramírez ▲ 86' 6.6
  5. 211I. Larios ▲ 86' 6.2
  6. 185V. Ríos
  7. 1J. Hernández
  8. 199S. Hernández
  9. 198C. Guillen
  10. 21C. Robles

Thống kê

016
310
63%Kiểm soát bóng37%
22Dứt điểm12
8Trúng đích2
8Chệch đích9
14Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn1
6Phạt góc3
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
564Chuyền bóng326
497Chuyền chính xác247
88%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportivo Toluca FC
17 38 - 16 +22 35
3
Cruz Azul
17 26 - 16 +10 33
4
Tigres UANL
17 24 - 14 +10 33
7
Monterrey
17 32 - 23 +9 28
8
Cúp bóng đá Nam Mỹ
17 27 - 21 +6 27
10
U.N.A.M. - Pumas
17 23 - 26 -3 21
11
C.D. Guadalajara
17 18 - 21 -3 21
11
Leon
17 21 - 23 -2 18
12
FC Juarez
17 22 - 36 -14 17
13
Club Necaxa
17 20 - 26 -6 15
13
Club Tijuana
17 29 - 35 -6 19
14
Atlas
17 25 - 32 -7 18
15
Atletico San Luis
17 20 - 33 -13 18
16
C.F. Pachuca
17 20 - 29 -9 13
16
Mazatlán
17 16 - 26 -10 17
17
Club Queretaro
17 13 - 31 -18 12
17
Puebla
17 12 - 25 -13 9
18
Santos Laguna
17 12 - 30 -18 10

So sánh

43Trận đấu44
69Ghi được50
77Thủng lưới68
1.6Bàn thắng mỗi trận1.14
7Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu