Club Tijuana vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 2-0 Atlas tại Liga MX, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 5, hòa 3, Atlas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Trọng tài
- J. Pérez
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- WWLDL Atlas
- 13' M. Ruiz · L. Rodríguez 1-0
- 20' C. Rivera · M. Ruiz 2-0
- 42' A. Santamaria
- HT2-0
- 54' M. Ruiz
- 57' ▲ Á. Márquez ▼ E. Zaldivar
- 57' ▲ C. Trejo ▼ I. Torres
- 57' ▲ J. Herrera ▼ G. Aguirre
- 63' ▲ J. Montecinos ▼ E. López
- 63' ▲ D. Barbona ▼ R. Ibarra
- 79' ▲ B. Garnica ▼ J. Furch
- 81' ▲ Christian Castillo ▼ M. Ruiz
- 83' A. Santamaria
- 83' A. Santamaria
- 90'+2 ▲ César Castillo ▼ L. Rodríguez
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Orozco 6.9
- 2B. Angulo 7.5
- 4L. López 7.6
- 3E. Tercero 7.0
- 35J. Vázquez 7.2
- 11L. Rodríguez ⇢ ▼ 90' 7.3
- 14C. Rivera ⚽ 8.0
- 34V. Guzmán 7.0
- 6M. Ruiz ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.2
- 5R. Ibarra ▼ 63' 6.5
- 29E. López ▼ 63' 5.9
Dự bị 10
- 10J. Montecinos ▲ 63' 6.6
- 30D. Barbona ▲ 63' 7.2
- 213Christian Castillo ▲ 90' 6.6
- 204César Castillo ▲ 90'
- 22V. Loroña
- 15Y. Rak
- 7J. Suárez
- 251H. Weckmann
- 20M. Domínguez
- 13G. Alcalá
- 12C. Vargas 7.2
- 2H. Nervo 6.2
- 5A. Santamaría 6.6
- 4J. Abella 6.3
- 14L. Reyes 6.9
- 13G. Aguirre ▼ 57' 7.0
- 26A. Rocha 7.2
- 6E. Zaldivar ▼ 57' 6.3
- 9J. Furch ▼ 79' 6.5
- 33J. Quiñones 6.0
- 20I. Torres ▼ 57' 6.7
Dự bị 10
- 18Á. Márquez ▲ 57' 6.7
- 28C. Trejo ▲ 57' 6.2
- 199J. Herrera ▲ 57' 6.7
- 11B. Garnica ▲ 79' 6.7
- 19E. Ortega
- 22F. Troyansky
- 21A. Chalá
- 10G. Maroni
- 32L. Rodríguez
- 1J. Hernández
Thống kê
01⚑1
⚑621
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm8
8Trúng đích0
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
1Phạt góc6
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
398Chuyền bóng429
319Chuyền chính xác330
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
39Trận đấu50
41Ghi được61
57Thủng lưới40
1.05Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai29