Atlas vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: Atlas 1-2 Club Tijuana tại Liga MX, 27 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 2, hòa 3, Club Tijuana thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Trọng tài
- D. Montaño
- Phong độ
- WWLDL Atlas
- LWLWL Club Tijuana
- 3' Victor Guzmán
- 5' H. Nervo · L. Reyes 1-0
- 35' ▲ R. Ibarra ▼ F. Di Santo
- 40' 1-1 L. Rodríguez · J. Montecinos
- 45' 1-2 R. Ibarra · L. Rodríguez
- HT1-2
- 56' ▲ A. Chalá ▼ O. Herrera
- 57' ▲ J. Furch ▼ J. Ocejo
- 57' ▲ J. Márquez ▼ É. Zaldívar
- 57' ▲ D. Barbosa ▼ J. Abella
- 58' Emanuel Aguilera
- 60' ▲ C. Rivera ▼ J. Montecinos
- 70' José Juan Vázquez
- 70' Jonathan Orozco
- 76' Diego Barbosa
- 80' ▲ C. Trejo ▼ E. Aguilera
- 82' Luis Reyes
- 84' Nicolás Díaz
- 90'+2 Nicolás Díaz
- 90'+2 Nicolás Díaz
- 90'+3 ▲ J. Díaz ▼ L. Rodríguez
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Hernández 6.6
- 4J. Abella ▼ 57' 6.2
- 29E. Aguilera ▼ 80' 6.7
- 2H. Nervo ⚽ 8.2
- 14L. Reyes ⇢ 8.2
- 7O. Herrera ▼ 56' 6.3
- 6É. Zaldívar ▼ 57' 6.3
- 26A. Rocha 7.0
- 10E. Flores 7.5
- 20J. Ocejo ▼ 57' 6.3
- 33J. Quiñones 6.7
Dự bị 10
- 8A. Chalá ▲ 56' 6.7
- 9J. Furch ▲ 57' 6.3
- 18J. Márquez ▲ 57' 6.9
- 15D. Barbosa ▲ 57' 6.2
- 28C. Trejo ▲ 80' 6.2
- 5A. Santamaría
- 19E. Ortega
- 3I. Domínguez
- 13G. Aguirre
- 22A. Sánchez
- 1J. Orozco 6.9
- 3I. Govea 6.9
- 4L. López 7.2
- 34V. Guzmán 6.6
- 6N. Díaz 6.9
- 5F. Lértora 7.2
- 23J. Vázquez 6.9
- 10J. Montecinos ⇢ ▼ 60' 6.5
- 11L. Rodríguez ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.5
- 25A. Canelo 7.0
- 9F. Di Santo ▼ 35' 6.3
Dự bị 10
- 30R. Ibarra ⚽ ▲ 35' 7.7
- 14C. Rivera ▲ 60' 6.3
- 27J. Díaz ▲ 90'
- 7F. Castillo
- 8K. Castañeda
- 21F. Contreras
- 29E. López
- 13C. Higuera
- 35E. Rubio
- 20M. Domínguez
Thống kê
03⚑10
⚑151
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm15
4Trúng đích5
9Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn5
10Phạt góc1
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
488Chuyền bóng299
413Chuyền chính xác232
85%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
40Trận đấu34
49Ghi được37
55Thủng lưới59
1.23Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai19