Mazatlán vs Club Necaxa
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 0-1 Club Necaxa tại Liga MX, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 1, hòa 4, Club Necaxa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio de Mazatlán, Mazatlán
- Trọng tài
- D. Quintero
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- WLDLD Club Necaxa
- 44' A. Loba
- 45' A. Pena
- 45'+4 0-1 R. Monreal · B. Garnica
- HT0-1
- 56' ▲ J. Colmán ▼ B. Colula
- 57' ▲ E. Orona ▼ F. Venegas
- 64' ▲ V. Poggi ▼ R. Monreal
- 68' ▲ M. Sansores ▼ E. Bello
- 76' ▲ J. Domínguez ▼ B. Garnica
- 76' ▲ F. Batista ▼ Édgar Méndez
- 88' ▲ E. Sánchez ▼ R. Meraz
- 88' ▲ O. Moreno ▼ Y. Bárcenas
- 90'+6 J. Segovia
- 90'+1 ▲ R. Cortéz ▼ F. Madrigal
- 90'+1 ▲ M. Silvera ▼ D. Batallini
- FT0-1
Đội hình
- 1R. Gutiérrez 6.5
- 15B. Colula ▼ 56' 6.3
- 5F. Almada 6.9
- 3N. Vidrio 7.2
- 14O. Alanís 7.2
- 17F. Venegas ▼ 57' 6.0
- 21E. Bello ▼ 68' 6.7
- 22A. Montaño 7.9
- 6R. Meraz ▼ 88' 6.6
- 7Y. Bárcenas ▼ 88' 6.3
- 9A. Loba 6.5
Dự bị 10
- 8J. Colmán ▲ 56' 6.5
- 4E. Orona ▲ 57' 6.3
- 25M. Sansores ▲ 68' 6.7
- 16E. Sánchez ▲ 88' 6.3
- 184O. Moreno ▲ 88' 6.6
- 28J. Padilla
- 193G. López
- 27N. Vikonis
- 18E. Cedillo
- 26L. Quintana
- 22H. González 7.2
- 2J. Van Rankin 7.3
- 4A. Peña 7.2
- 6J. Pablo Segovia 6.6
- 3A. Oliveros 7.2
- 18B. Garnica ⇢ ▼ 76' 8.0
- 8F. Madrigal ▼ 90' 7.2
- 16J. Esquivel 7.0
- 10D. Batallini ▼ 90' 6.9
- 7Édgar Méndez ▼ 76' 6.3
- 30R. Monreal ⚽ ▼ 64' 7.2
Dự bị 10
- 25V. Poggi ▲ 64' 6.3
- 17J. Domínguez ▲ 76' 6.7
- 11F. Batista ▲ 76' 6.7
- 188R. Cortéz ▲ 90' 6.9
- 21M. Silvera ▲ 90' 6.5
- 14F. Formiliano
- 28R. Ramírez
- 27H. Jurado
- 209M. Pedroza
- 5E. Partida
Thống kê
01⚑3
⚑420
62%Kiểm soát bóng38%
9Dứt điểm11
2Trúng đích1
5Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
3Phạt góc4
1Việt vị1
6Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Cứu thua2
518Chuyền bóng320
428Chuyền chính xác221
83%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
34Trận đấu36
36Ghi được37
65Thủng lưới54
1.06Bàn thắng mỗi trận1.03
3Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai16