Club Necaxa vs Mazatlán
Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 2-1 Mazatlán tại Liga MX, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 3, hòa 2, Mazatlán thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Victoria, Aguascalientes
- Phong độ
- WLDLD Club Necaxa
- LLDWL Mazatlán
- 15' J. Ruiz · L. Faravelli 1-0
- 40' 1-1 Fabio Gomes · J. Ovalle
- HT1-1
- 48' Lucas Merolla
- 55' Jair Díaz
- 56' A. Pena · J. Ruiz 2-1
- 66' ▲ B. Arce ▼ J. Ovalle
- 66' ▲ M. Lainez ▼ M. Zaleta
- 69' ▲ K. Rosero ▼ T. Badaloni
- 75' ▲ G. Lopez ▼ S. Godinez
- 75' ▲ Y. Barcenas ▼ L. Merolla
- 82' ▲ F. Rossano ▼ C. Calderon
- 82' ▲ D. Hernandez ▼ Fabio Gomes
- 87' Billy Arce
- 88' ▲ R. Cortez ▼ J. Ruiz
- 89' ▲ I. Tello ▼ L. Faravelli
- 90'+6 Rogelio Cortéz Pineda
- 90' Raúl Martínez
- FT2-1
Đội hình
- 22E. Unsain
- 33R. Martinez
- 4A. Pena
- 3A. Oliveros
- 5K. Gutierrez
- 30R. Monreal
- 6D. Leyva
- 8L. Faravelli▼ 89'
- 16C. Calderon▼ 82'
- 9T. Badaloni▼ 69'
- 35J. Ruiz▼ 88'
Dự bị 10
- 12L. Jimenez
- 188I. Tello▲ 89'
- 17R. Cortez▲ 88'
- 24F. Rossano▲ 82'
- 10A. E. Almendra
- 7K. Rosero▲ 69'
- 26E. Lara
- 189B. Casas
- 20F. Mendez
- 232R. Alonso
- 33R. Rodriguez
- 5F. Almada
- 19L. Merolla▼ 75'
- 4J. Diaz
- 21S. Santos
- 90Fabio Gomes▼ 82'
- 25S. Godinez▼ 75'
- 14M. Zaleta▼ 66'
- 7Dudu
- 17J. Ovalle▼ 66'
- 15B. Rubio
Dự bị 10
- 13V. A. Alcaraz Diaz
- 9B. Arce▲ 66'
- 193G. Lopez▲ 75'
- 31A. A. Saavedra Nevarez
- 202A. Ben Rhouma
- 11Y. Barcenas▲ 75'
- 20M. Lainez▲ 66'
- 28D. Hernandez▲ 82'
- 27G. Adame
- 26A. Leyva
Thống kê
02⚑7
⚑430
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm8
6Trúng đích4
11Chệch đích3
3Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
507Chuyền bóng348
90%Chính xác chuyền82%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu41
57Ghi được49
70Thủng lưới76
1.43Bàn thắng mỗi trận1.2
6Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai27