Mazatlán vs Club Necaxa
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 0-0 Club Necaxa tại Liga MX, 2 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 1, hòa 4, Club Necaxa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio de Mazatlán, Mazatlán
- Trọng tài
- Diego Montano, Mexico
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- WLDLD Club Necaxa
- 13' Fernando Madrigal
- 16' Nicolás Benedetti
- 17' Fabricio Formiliano
- 34' Alonso Escoboza
- HT0-0
- 47' Nicolás Díaz
- 71' ▲ B. Rubio ▼ G. Sosa
- 71' ▲ R. Meraz ▼ N. Díaz
- 72' Néstor Vidrio
- 77' Brian García
- 77' ▲ B. Colula ▼ M. Sansores
- 80' ▲ R. Aguirre ▼ M. Giménez
- 80' ▲ Á. Araos ▼ F. Madrigal
- 81' ▲ H. Jurado ▼ L. García
- 85' ▲ J. Zárate ▼ I. Moreno
- 90'+1 ▲ A. López ▼ D. Villalpando
- FT0-0
Đội hình
- 27N. Vikonis 8.2
- 3N. Vidrio 6.9
- 2Ygor Nogueira 7.5
- 28J. Padilla 7.2
- 5C. Vargas 7.5
- 4N. Díaz ▼ 71' 6.9
- 35J. Intriago 7.9
- 7I. Moreno ▼ 85' 6.3
- 25M. Sansores ▼ 77' 6.9
- 9G. Sosa ▼ 71' 6.7
- 10N. Benedetti 7.7
Dự bị 10
- 23B. Rubio ▲ 71' 6.9
- 6R. Meraz ▲ 71' 6.6
- 15B. Colula ▲ 77' 6.6
- 20J. Zárate ▲ 85' 6.5
- 19R. Sandoval
- 8G. Freitas
- 17J. Zavala
- 33R. Gutiérrez
- 14O. Alanís
- 199A. Montaño
- 1L. Malagón 7.3
- 14F. Formiliano 6.9
- 4A. Peña 7.2
- 2I. Domínguez 6.6
- 22J. Escoboza 6.9
- 24R. González 6.7
- 6F. Madrigal ▼ 80' 7.2
- 11D. Villalpando ▼ 90' 7.0
- 17B. García 7.0
- 28L. García ▼ 81' 6.2
- 9M. Giménez ▼ 80' 6.5
Dự bị 10
- 27R. Aguirre ▲ 80' 6.7
- 12Á. Araos ▲ 80' 6.3
- 207H. Jurado ▲ 81' 6.5
- 19A. López ▲ 90'
- 23E. Hernández
- 10M. Salas
- 8F. Batista
- 20L. Quintana
- 196D. Gómez
- 7A. Medina
Thống kê
03⚑4
⚑540
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm12
1Trúng đích5
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
5Cứu thua1
319Chuyền bóng365
200Chuyền chính xác259
63%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
37Trận đấu41
40Ghi được54
51Thủng lưới51
1.08Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai27