Club Necaxa
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Mazatlán

Club Necaxa vs Mazatlán

Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 2-2 Mazatlán tại Liga MX, 24 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 5, hòa 4, Mazatlán thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Victoria de Aguascalientes, Aguascalientes
Trọng tài
F. Hernández
Phong độ
WLDLD Club Necaxa
LLDWL Mazatlán
  1. -5' Jorge Padilla
  2. 34' 0-1 M. Sansores · B. Colula
  3. 45' F. Batista · M. Giménez 1-1
  4. 45'+2 1-2 R. Meraz · Y. Bárcenas
  5. HT1-2
  6. 46' Édgar Méndez B. Garnica
  7. 46' R. Monreal M. Giménez
  8. 54' Facundo Batista
  9. 59' F. Batista 2-2
  10. 64' Edgar Méndez
  11. 73' Roberto Meraz
  12. 75' A. Montaño R. Meraz
  13. 75' E. Sánchez G. Sosa
  14. 81' B. Rubio M. Sansores
  15. 82' A. Araos D. Villalpando
  16. 85' Bryan Colula
  17. 90'+10 Fernando Madrigal
  18. 90'+9 Jefferson Intriago
  19. 90'+2 F. Illescas Y. Bárcenas
  20. 90'+2 E. Orona O. Alanís
  21. FT2-2

Đội hình

Club Necaxa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Lozano
  1. 1L. Malagón 6.3
  2. 17B. García 6.9
  3. 4A. Peña 6.7
  4. 6J. Pablo Segovia 6.9
  5. 3A. Oliveros 6.9
  6. 10D. Villalpando ▼ 82' 7.3
  7. 16J. Esquivel 7.0
  8. 8F. Madrigal 6.9
  9. 18B. Garnica ▼ 46' 6.6
  10. 11F. Batista ⚽2 8.7
  11. 9M. Giménez ▼ 46' 7.3

Dự bị 10

  1. 7Édgar Méndez ▲ 46' 6.9
  2. 30R. Monreal ▲ 46' 6.9
  3. 12A. Araos ▲ 82' 6.6
  4. 188R. Cortéz
  5. 196D. Gómez
  6. 27H. Jurado
  7. 5D. Parra
  8. 20L. Quintana
  9. 25V. Poggi
  10. 22H. González
Mazatlán Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: G. Caballero
  1. 33R. Gutiérrez 6.6
  2. 15B. Colula 6.9
  3. 3N. Vidrio 6.6
  4. 14O. Alanís ▼ 90' 6.5
  5. 5C. Vargas 6.9
  6. 6R. Meraz ▼ 75' 6.9
  7. 8J. Colmán 6.2
  8. 35J. Intriago 6.2
  9. 7Y. Bárcenas ▼ 90' 8.0
  10. 9G. Sosa ▼ 75' 6.5
  11. 25M. Sansores ▼ 81' 7.0

Dự bị 10

  1. 22A. Montaño ▲ 75' 6.7
  2. 16E. Sánchez ▲ 75' 6.3
  3. 23B. Rubio ▲ 81' 6.7
  4. 29F. Illescas ▲ 90' 6.3
  5. 4E. Orona ▲ 90' 6.7
  6. 27N. Vikonis
  7. 18E. Cedillo
  8. 28J. Padilla
  9. 189Á. Saavedra
  10. 19R. Sandoval

Thống kê

035
430
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm12
6Trúng đích4
8Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc4
4Việt vị0
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
443Chuyền bóng306
354Chuyền chính xác227
80%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Cúp bóng đá Nam Mỹ
17 36 - 21 +15 34
2
Monterrey
17 29 - 13 +16 35
5
C.F. Pachuca
17 32 - 24 +8 31
6
Deportivo Toluca FC
17 27 - 23 +4 27
7
Tigres UANL
17 20 - 17 +3 25
8
Cruz Azul
17 21 - 22 -1 24
9
C.D. Guadalajara
17 19 - 17 +2 22
10
Leon
17 25 - 29 -4 22
11
Puebla
17 26 - 32 -6 20
13
Atletico San Luis
17 15 - 23 -8 18
13
Santos Laguna
17 23 - 37 -14 19
15
Club Tijuana
17 18 - 30 -12 17
16
FC Juarez
17 17 - 25 -8 15
16
U.N.A.M. - Pumas
17 21 - 31 -10 14
17
Atlas
17 16 - 27 -11 13
17
Club Necaxa
17 16 - 24 -8 14
18
Club Queretaro
17 18 - 35 -17 9
18
Mazatlán
17 19 - 41 -22 7

So sánh

36Trận đấu34
37Ghi được36
54Thủng lưới65
1.03Bàn thắng mỗi trận1.06
6Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu