Club Necaxa vs Mazatlán
Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 4-0 Mazatlán tại Liga MX, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 3, hòa 2, Mazatlán thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Victoria, Aguascalientes
- Phong độ
- WLDLD Club Necaxa
- LLDWL Mazatlán
- 25' Facundo Almada
- 30' Édgar Méndez · D. Gómez 1-0
- 32' Edgar Méndez
- 35' R. Monreal · B. Garnica 2-0
- 41' Luis Amarilla
- 42' Luis Amarilla
- 45'+2 Diego Gómez
- HT2-0
- 46' ▲ F. Venegas ▼ J. Díaz
- 46' ▲ J. Esquivel ▼ A. Montaño
- 46' ▲ J. Madueña ▼ B. Colula
- 46' ▲ R. Camacho ▼ A. Medina
- 54' ▲ A. Colorado ▼ D. Gómez
- 54' ▲ B. Samudio ▼ H. Jurado
- 66' ▲ J. Cortés ▼ R. Monreal
- 69' A. Peña · B. Garnica 3-0
- 70' Francisco Venegas
- 70' ▲ O. Moreno ▼ Y. Bárcenas
- 80' ▲ C. López ▼ Édgar Méndez
- 81' ▲ W. Madrid ▼ E. Martínez
- 83' Raúl Camacho
- 84' C. López · A. Montes 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 22E. Unsain
- 26E. Martínez▼ 81'
- 4A. Peña
- 23A. Montes
- 20J. Rodríguez
- 15B. Garnica
- 19D. Gómez▼ 54'
- 33F. Arce
- 11H. Jurado▼ 54'
- 30R. Monreal▼ 66'
- 7Édgar Méndez▼ 80'
Dự bị 10
- 5A. Colorado▲ 54'
- 27B. Samudio▲ 54'
- 24J. Cortés▲ 66'
- 199C. López▲ 80'
- 184W. Madrid▲ 81'
- 14M. Domínguez
- 17R. Cortéz
- 1R. Gudiño
- 188Á. Chávez
- 28C. González
- 13H. González
- 15B. Colula▼ 46'
- 5F. Almada
- 31V. Alvarado
- 4J. Díaz▼ 46'
- 35J. Intriago
- 22A. Montaño▼ 46'
- 7A. Medina▼ 46'
- 8J. Colmán
- 11Y. Bárcenas▼ 70'
- 24L. Amarilla
Dự bị 10
- 17F. Venegas▲ 46'
- 16J. Esquivel▲ 46'
- 33J. Madueña▲ 46'
- 29R. Camacho▲ 46'
- 34O. Moreno▲ 70'
- 1R. Gutiérrez
- 3N. Vidrio
- 28J. Padilla
- 2L. Olivas
- 23S. Flores
Thống kê
01⚑4
⚑231
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm9
5Trúng đích2
7Chệch đích6
3Bị chặn1
4Phạt góc2
3Việt vị0
18Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
381Chuyền bóng461
76%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
44Trận đấu40
58Ghi được53
72Thủng lưới65
1.32Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai32