Club Necaxa vs Mazatlán
Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 2-1 Mazatlán tại Liga MX, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 5, hòa 4, Mazatlán thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Victoria de Aguascalientes, Aguascalientes
- Trọng tài
- Oscar Mejia Garcia, Mexico
- Phong độ
- WLDLD Club Necaxa
- LLDWL Mazatlán
- 27' Néstor Vidrio
- 38' A. Zendejas · A. Medina 1-0
- HT1-0
- 55' Gonzalo Freitas
- 62' ▲ M. Salas ▼ F. Batista
- 62' ▲ J. Escoboza ▼ H. Jurado
- 64' ▲ Giovanni Augusto ▼ E. Sánchez
- 64' ▲ W. Sandoval ▼ D. Amador
- 69' Nicolás Díaz
- 71' 1-1 Camilo Sanvezzo11m
- 73' ▲ M. Quiroga ▼ Julio González
- 73' ▲ B. García ▼ R. Sandoval
- 77' ▲ J. Zavala ▼ I. Moreno
- 82' Alan Medina
- 85' ▲ L. García ▼ R. Aguirre
- 86' ▲ Ygor Nogueira ▼ C. Vargas
- 86' ▲ M. Rangel ▼ Camilo Sanvezzo
- 90'+5 Maximiliano Salas
- 90'+7 Jesús Zavala
- 90'+2 Michael Rangel
- 90'+2 Roberto Meraz
- 90'+4 M. Salas11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 23E. Hernández 7.2
- 20L. Quintana 6.6
- 26Julio González ▼ 73' 6.2
- 18R. Sandoval ▼ 73' 7.2
- 3A. Oliveros 6.3
- 24R. González 6.7
- 21A. Zendejas ⚽ 7.2
- 7A. Medina ⇢ 7.0
- 207H. Jurado ▼ 62' 6.9
- 27R. Aguirre ▼ 85' 6.9
- 8F. Batista ▼ 62' 6.9
Dự bị 10
- 10M. Salas ⚽ ▲ 62' 7.0
- 22J. Escoboza ▲ 62' 6.6
- 9M. Quiroga ▲ 73' 6.3
- 17B. García ▲ 73' 6.5
- 28L. García ▲ 85' 6.7
- 25Jonathan Gónzalez 6.2
- 181E. Pérez
- 6F. Arce
- 198B. Casas
- 14F. Formiliano
- 27N. Vikonis 7.2
- 3N. Vidrio 6.5
- 28J. Padilla 6.9
- 5C. Vargas ▼ 86' 7.2
- 4N. Díaz 6.2
- 8G. Freitas 6.9
- 11D. Amador ▼ 64' 7.0
- 6R. Meraz 6.5
- 17I. Moreno ▼ 77' 6.3
- 7Camilo Sanvezzo ⚽ ▼ 86' 7.2
- 16E. Sánchez ▼ 64' 6.3
Dự bị 10
- 10Giovanni Augusto ▲ 64' 6.9
- 1W. Sandoval ▲ 64' 6.9
- 22J. Zavala ▲ 77' 6.7
- 2Ygor Nogueira ▲ 86' 6.9
- 9M. Rangel ▲ 86' 6.5
- 33R. Gutiérrez
- 185M. Lozano
- 23B. Rubio
- 189S. Rodríguez
- 195S. Arce
Thống kê
02⚑11
⚑050
57%Kiểm soát bóng43%
23Dứt điểm9
7Trúng đích5
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn0
11Phạt góc0
0Việt vị1
18Phạm lỗi8
2Thẻ vàng5
4Cứu thua5
346Chuyền bóng282
277Chuyền chính xác181
80%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
41Trận đấu37
54Ghi được40
51Thủng lưới51
1.32Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai19