Mazatlán vs Club Necaxa
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 1-1 Club Necaxa tại Liga MX, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 1, hòa 2, Club Necaxa thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio El Encanto, Mazatlan
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- WLDLD Club Necaxa
- 4' Fábio Gomes
- 35' ▲ J. Diaz ▼ L. Merolla
- 35' ▲ M. Zaleta ▼ Y. Barcenas
- 36' Bryan Colula
- 38' Roberto Meraz
- 44' Emilio Lara
- 45' Fabio Gomes11m 1-0
- HT1-0
- 49' Mauro Laínez
- 59' Angel Leyva
- 61' Angel Leyva
- 66' ▲ P. Perez ▼ F. Rossano
- 66' ▲ R. Monreal ▼ E. Lara
- 68' Cristian Calderón
- 71' José Joaquín Esquivel
- 71' ▲ C. Castro ▼ J. Esquivel
- 78' ▲ J. Rojas ▼ A. Oliveros
- 86' ▲ S. Fierro ▼ J. Sierra
- 86' ▲ A. Duarte ▼ Fabio Gomes
- 90' Tomás Jacob
- 90'+7 Ricardo Monreal
- 90' 1-1 R. Monreal
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Gutierrez
- 26A. Leyva
- 5F. Almada
- 19L. Merolla▼ 35'
- 15B. Colula
- 16J. Esquivel▼ 71'
- 6R. Meraz
- 20M. Lainez
- 23J. Sierra▼ 86'
- 90Fabio Gomes▼ 86'
- 11Y. Barcenas▼ 35'
Dự bị 10
- 13V. A. Alcaraz Diaz
- 4J. Diaz▲ 35'
- 14M. Zaleta▲ 35'
- 32C. Castro▲ 71'
- 2J. Garcia
- 8S. Fierro▲ 86'
- 9A. Duarte▲ 86'
- 18A. Torres
- 28D. Hernandez
- 202A. Ben Rhouma
- 22E. Unsain
- 7K. Rosero
- 26E. Lara▼ 66'
- 3A. Oliveros▼ 78'
- 16C. Calderon
- 24F. Rossano▼ 66'
- 5T. Jacob
- 29I. Rodriguez
- 8A. Palavecino
- 27D. Cambindo
- 9T. Badaloni
Dự bị 10
- 12L. Jimenez
- 2E. Martinez
- 4A. Pena
- 13A. Andrade
- 14D. De Buen
- 15P. Perez▲ 66'
- 17R. Cortez
- 21J. Rojas▲ 78'
- 11R. Sanchez
- 30R. Monreal▲ 66'
Thống kê
15⚑4
⚑1430
31%Kiểm soát bóng69%
5Dứt điểm22
2Trúng đích5
3Chệch đích10
0Bị chặn7
4Phạt góc14
1Việt vị2
10Phạm lỗi23
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
210Chuyền bóng458
69%Chính xác chuyền84%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
41Trận đấu40
49Ghi được57
76Thủng lưới70
1.2Bàn thắng mỗi trận1.43
4Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai28