Club Necaxa vs Mazatlán
Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 3-1 Mazatlán tại Liga MX, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 3, hòa 2, Mazatlán thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Victoria, Aguascalientes
- Phong độ
- WLDLD Club Necaxa
- LLDWL Mazatlán
- 15' ▲ G. Sánchez ▼ Samir
- 30' J. Paradela 1-0
- 35' ▲ A. Montes ▼ A. Peña
- 42' 1-1 J. Sierra · N. Benedetti
- 45'+9 Nicolás Benedetti
- HT1-1
- 46' ▲ R. Pizarro ▼ O. Moreno
- 56' ▲ D. Cambindo ▼ T. Badaloni
- 56' ▲ A. Andrade ▼ J. Alcántar
- 62' ▲ A. Duarte ▼ Y. Bárcenas
- 69' A. Montes · J. Rojas 2-1
- 70' ▲ P. Pérez ▼ J. Rojas
- 70' ▲ A. Mayorga ▼ R. Sandoval
- 70' ▲ A. Palma ▼ K. Rosero
- 72' ▲ M. Laínez ▼ J. Sierra
- 72' ▲ B. Colula ▼ J. Esquivel
- 73' ▲ S. Rodríguez ▼ G. Adame
- 74' Jefferson Intriago
- 80' José Rodríguez
- 90'+1 Anderson Duarte
- 90'+4 D. Cambindo · A. Palma 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 22E. Unsain
- 26E. Lara
- 4A. Peña ▼ 35'
- 6J. Alcántar ▼ 56'
- 7K. Rosero ▼ 70'
- 29J. Rodríguez
- 8A. Palavecino
- 18R. Sandoval ▼ 70'
- 10J. Paradela
- 21J. Rojas ▼ 70'
- 9T. Badaloni ▼ 56'
Dự bị 10
- 23A. Montes ▲ 35'
- 27D. Cambindo ▲ 56'
- 13A. Andrade ▲ 56'
- 15P. Pérez ▲ 70'
- 5A. Mayorga ▲ 70'
- 20A. Palma ▲ 70'
- 181L. Jiménez
- 14D. de Buen
- 30R. Monreal
- 258J. Palacios
- 13H. González
- 200G. Adame ▼ 73'
- 5F. Almada
- 33Samir ▼ 15'
- 4J. Díaz
- 16J. Esquivel ▼ 72'
- 35J. Intriago
- 23J. Sierra ▼ 72'
- 10N. Benedetti
- 34O. Moreno ▼ 46'
- 11Y. Bárcenas ▼ 62'
Dự bị 10
- 3G. Sánchez ▲ 15'
- 20R. Pizarro ▲ 46'
- 9A. Duarte ▲ 62'
- 14M. Laínez ▲ 72'
- 15B. Colula ▲ 72'
- 12S. Rodríguez ▲ 73'
- 1R. Gutiérrez
- 201S. Godínez
- 29R. Camacho
- 18A. Torres
Thống kê
01⚑10
⚑430
72%Kiểm soát bóng28%
21Dứt điểm5
10Trúng đích3
6Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
10Phạt góc4
1Việt vị3
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua6
549Chuyền bóng206
500Chuyền chính xác143
91%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
43Trận đấu42
69Ghi được38
70Thủng lưới54
1.6Bàn thắng mỗi trận0.9
11Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai15