Valletta F.C. vs Marsaxlokk F.C.
Tỷ số chung cuộc: Valletta F.C. 1-2 Marsaxlokk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valletta F.C. thắng 5, hòa 2, Marsaxlokk F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 3
- Phong độ
- WWLWW Valletta F.C.
- LDWWD Marsaxlokk F.C.
- 11' 0-1 U. Arias
- 29' L. Aguirre
- 41' 0-2 U. Arias
- HT0-2
- 50' P. Sekulovic
- 56' ▲ B. Gomes ▼ Alex Tanque
- 56' ▲ B. Paiber ▼ P. Sekulovic
- 56' ▲ R. Prsa ▼ A. Zammit
- 57' D. Simkus
- 63' ▲ S. Smajlagic ▼ U. Arias
- 63' ▲ M. Garcia ▼ D. Simkus
- 63' ▲ R. Mihana ▼ R. Linden
- 70' ▲ D. Tavares ▼ K. Ewurum
- 78' J. Azzopardi
- 78' ▲ M. Morello ▼ E. Bicakcic
- 80' ▲ L. Caruana ▼ Dodo
- 83' B. Paiber
- 85' R. Prsa 1-2
- 90'+2 O. El Hasni
- 90' ▲ Weder ▼ N. Muscat
- FT1-2
Đội hình
- 90Maringa Adilson
- 3M. Ellul
- 4E. Bicakcic ▼ 78'
- 8A. Zammit ▼ 56'
- 11J. Azzopardi
- 23P. Sekulovic ▼ 56'
- 32Alex Tanque ▼ 56'
- 33E. Mbende
- 55S. Radic
- 77Thaylor
- 80K. Ewurum ▼ 70'
Dự bị 11
- 13L. Frendo
- 5S. Chetcuti
- 9B. Gomes ▲ 56'
- 10B. Paiber ▲ 56'
- 19D. Tavares ▲ 70'
- 21R. Prsa ▲ 56'
- 24J. Baldacchino
- 28M. P. Grech
- 94M. Morello ▲ 78'
- 98Z. Formosa
- 44N. Micallef
- 22C. Mafoumbi
- 4O. El Hasni
- 5E. Pepe
- 6N. Muscat ▼ 90'
- 8U. Arias ▼ 63'
- 9R. Linden ▼ 63'
- 10Dodo ▼ 80'
- 11J. C. Corbalan
- 25J. Minala
- 27L. Aguirre
- 33D. Simkus ▼ 63'
Dự bị 11
- 1A. Cassar
- 3Weder ▲ 90'
- 14E. Attard
- 15N. Galea
- 16G. Karamitsios
- 17S. Smajlagic ▲ 63'
- 20M. Garcia ▲ 63'
- 23T. Caruana
- 24L. Caruana ▲ 80'
- 26M. Maniscalco
- 28R. Mihana ▲ 63'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 10 - 2 | +8 | 10 | |
| 2 | 4 | 6 - 2 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 4 | 4 | 5 - 3 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 6 | 5 | 5 - 5 | 0 | 7 | |
| 7 | 4 | 6 - 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 4 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 9 | 4 | 3 - 4 | -1 | 4 | |
| 10 | 4 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 11 | 5 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 12 | 4 | 2 - 13 | -11 | 0 |
Premier League (First stage - Top 6)
So sánh
8Trận đấu8
15Ghi được5
12Thủng lưới8
1.88Bàn thắng mỗi trận0.63
3Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn2
11Hiệp hai0