Marsaxlokk F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Valletta F.C.

Marsaxlokk F.C. vs Valletta F.C.

Tỷ số chung cuộc: Marsaxlokk F.C. 0-1 Valletta F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marsaxlokk F.C. thắng 3, hòa 2, Valletta F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 5
Sân vận động
MFA Centenary Stadium, Ta'Qali
Phong độ
LDWWD Marsaxlokk F.C.
WWLWW Valletta F.C.
  1. 40' S. Akinbule
  2. HT0-0
  3. 50' F. Falcone
  4. 53' N. Micallef
  5. 60' Weder
  6. 68' L. Šušnjara S. Alfred
  7. 70' 0-1 Jhonnattann
  8. 74' S. Boakye A. Vaikainah
  9. 86' R. Scicluna N. Muscat
  10. 86' D. Garba Jhonnattann
  11. 87' D. Garba
  12. 90'+2 J. Walker
  13. 90'+5 Yellow Card
  14. 90'+6 C. Gauci S. Ferraris
  15. FT0-1

Đội hình

Marsaxlokk F.C. HLV: W. Muscat
  1. M. Drobnjak
  2. G. Camilleri
  3. Weder
  4. L. Aguirre
  5. N. Muscat ▼ 86'
  6. A. Vaikainah ▼ 74'
  7. Dall'Oca
  8. Fernandinho
  9. Yuri
  10. J. Walker
  11. S. Akinbule

Dự bị 10

  1. S. Boakye ▲ 74'
  2. R. Scicluna ▲ 86'
  3. A. Saliba
  4. D. Bonnici
  5. D. Mifsud
  6. D. Zerafa
  7. J. Ghio
  8. K. Dimech
  9. S. Caruana
  10. Yago
Valletta F.C. HLV: E. Potenza
  1. J. Galea
  2. E. Ruiz
  3. F. Vega
  4. N. Micallef
  5. Victor Luiz
  6. Jhonnattann ▼ 86'
  7. F. Barrientos
  8. B. Paiber
  9. S. Ferraris ▼ 90'
  10. S. Alfred ▼ 68'
  11. F. Falcone

Dự bị 11

  1. L. Šušnjara ▲ 68'
  2. D. Garba ▲ 86'
  3. C. Gauci ▲ 90'
  4. J. Azzopardi
  5. K. Conti
  6. M. Simmons
  7. S. MacKay
  8. Y. Cini
  9. Z. Barbara
  10. K. Baldacchino
  11. L. Frendo

Thống kê

12
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
26 61 - 16 +45 62
2
Floriana F.C.
26 53 - 19 +34 57
3
Sliema Wanderers F.C.
26 34 - 12 +22 50
4
Marsaxlokk F.C.
26 40 - 23 +17 43
5
Birkirkara F.C.
26 28 - 27 +1 36
6
Naxxar Lions
26 32 - 35 -3 35
7
Hibernians F.C.
26 29 - 28 +1 35
8
Balzan FC
26 26 - 28 -2 34
9
Gzira United
26 38 - 33 +5 33
10
Mosta
26 19 - 32 -13 31
11
Santa Lucía
26 25 - 41 -16 30
12
Valletta F.C.
26 26 - 31 -5 27
13
Sirens
26 17 - 50 -33 16
14
Gudja United
26 14 - 67 -53 6
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu28
48Ghi được34
28Thủng lưới34
1.6Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn9
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu