Valletta F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Marsaxlokk F.C.

Valletta F.C. vs Marsaxlokk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Valletta F.C. 1-0 Marsaxlokk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valletta F.C. thắng 5, hòa 2, Marsaxlokk F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · First Stage - Top 6 · Vòng 14
Phong độ
WWLWW Valletta F.C.
LDWWD Marsaxlokk F.C.
  1. 44' S. Radic
  2. HT0-0
  3. 46' A. Ciolacu A. Zammit
  4. 61' J. Mendoza J. Azzopardi
  5. 61' Thaylor E. Gomes
  6. 67' Y. Yankam 1-0
  7. 69' Marcelo Santos A. Majok
  8. 74' U. Arias
  9. 77' N. Portelli J. Minala
  10. 78' Marcelo Santos
  11. 84' S. Radic
  12. 84' S. Radic
  13. 87' N. Muscat
  14. 88' N. Micallef Yuri
  15. 89' E. Attard Dodo
  16. 89' J. Vella J. C. Corbalan
  17. 90'+5 Goal Disallowed
  18. 90'+2 R. Muscat B. Paiber
  19. FT1-0

Đội hình

Valletta F.C. HLV: Thane Micallef
  1. 90Maringa Adilson
  2. 4S. Borg
  3. 8A. Zammit ▼ 46'
  4. 10B. Paiber ▼ 90'
  5. 11J. Azzopardi ▼ 61'
  6. 20Y. Yankam
  7. 28S. Brewer
  8. 33E. Mbende
  9. 50Yuri ▼ 88'
  10. 55S. Radic
  11. 80E. Gomes ▼ 61'

Dự bị 11

  1. 1T. Aquilina
  2. 13L. Frendo
  3. 3M. Ellul
  4. 5Z. Cassar
  5. 9A. Ciolacu ▲ 46'
  6. 19K. Ewurum
  7. 24R. Muscat ▲ 90'
  8. 31T. Melillo
  9. 44N. Micallef ▲ 88'
  10. 77Thaylor ▲ 61'
  11. 98J. Mendoza ▲ 61'
Marsaxlokk F.C. HLV: Vincenzo Potenza
  1. 22C. Mafoumbi
  2. 3Weder
  3. 5E. Pepe
  4. 6N. Muscat
  5. 9J. Tsoumou
  6. 10U. Arias
  7. 11J. C. Corbalan ▼ 89'
  8. 17Dodo ▼ 89'
  9. 25J. Minala ▼ 77'
  10. 27L. Aguirre
  11. 99A. Majok ▼ 69'

Dự bị 11

  1. 1M. Calleja Cremona
  2. 4O. El Hasni
  3. 7N. Portelli ▲ 77'
  4. 8J. Ghio
  5. 14E. Attard ▲ 89'
  6. 18A. Barbara
  7. 20A. Fona
  8. 21J. Vella ▲ 89'
  9. 23T. Caruana
  10. 26M. Maniscalco
  11. 95Marcelo Santos ▲ 69'

Thống kê

12
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu36
44Ghi được46
28Thủng lưới41
1.22Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu