Valletta F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Marsaxlokk F.C.

Valletta F.C. vs Marsaxlokk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Valletta F.C. 3-1 Marsaxlokk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valletta F.C. thắng 5, hòa 2, Marsaxlokk F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 3
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
WLWWD Valletta F.C.
DWWDW Marsaxlokk F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' Jefferson 1-0
  3. 52' Yuri 2-0
  4. 56' U. Arias
  5. 64' 2-1 J. Minala
  6. 70' T. Caruana J. Vella
  7. 70' A. Majok U. Arias
  8. 79' J. Azzopardi J. Mendoza
  9. 81' N. Portelli J. Minala
  10. 83' Thaylor
  11. 88' A. Zammit Yuri
  12. 88' E. Attard Dodo
  13. 90'+3 Maringa Adilson
  14. 90'+5 Y. Yankam
  15. 90'+5 R. Muscat B. Paiber
  16. 90'+5 T. Melillo Jefferson
  17. 90'+5 E. Gomes Thaylor
  18. 90' Y. Yankam 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

Valletta F.C. HLV: T. Micallef
  1. 90Maringa Adilson
  2. 4S. Borg
  3. 10B. Paiber ▼ 90'
  4. 20Y. Yankam
  5. 28S. Brewer
  6. 44N. Micallef
  7. 50Yuri ▼ 88'
  8. 55S. Radic
  9. 77Thaylor ▼ 90'
  10. 94Jefferson ▼ 90'
  11. 98J. Mendoza ▼ 79'

Dự bị 11

  1. 1T. Aquilina
  2. 13L. Frendo
  3. 5Z. Cassar
  4. 8A. Zammit ▲ 88'
  5. 9A. Ciolacu
  6. 11J. Azzopardi ▲ 79'
  7. 19K. Ewurum
  8. 24R. Muscat ▲ 90'
  9. 31T. Melillo ▲ 90'
  10. 33E. Mbende
  11. 80E. Gomes ▲ 90'
Marsaxlokk F.C. HLV: E. Potenza
  1. 22C. Mafoumbi
  2. 4O. El Hasni
  3. 6N. Muscat
  4. 10U. Arias ▼ 70'
  5. 11J. C. Corbalan
  6. 17Dodo ▼ 88'
  7. 21J. Vella ▼ 70'
  8. 25J. Minala ▼ 81'
  9. 27L. Aguirre
  10. 28R. Mihana
  11. 95Marcelo Santos

Dự bị 11

  1. 56P. Sanchez
  2. 3Weder
  3. 5E. Pepe
  4. 7N. Portelli ▲ 81'
  5. 8J. Ghio
  6. 14E. Attard ▲ 88'
  7. 18A. Barbara
  8. 20M. Mallia
  9. 23T. Caruana ▲ 70'
  10. 26M. Maniscalco
  11. 99A. Majok ▲ 70'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu36
44Ghi được46
28Thủng lưới41
1.22Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu