Marsaxlokk F.C. vs Valletta F.C.
Tỷ số chung cuộc: Marsaxlokk F.C. 1-2 Valletta F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 11 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marsaxlokk F.C. thắng 3, hòa 2, Valletta F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 13
- Sân vận động
- Tony Bezzina Stadium, Paola
- Trọng tài
- F. Zammit
- Phong độ
- LDWWD Marsaxlokk F.C.
- WWLWW Valletta F.C.
- 6' Tiago Adan 1-0
- 14' ▲ E. Ruiz ▼ B. Kamdem
- 41' E. Sala
- 43' S. Moracci
- HT1-0
- 46' ▲ A. Zammit ▼ O. Akpoveta
- 53' 1-1 S. Dimech
- 54' D. Vukovic
- 62' E. Sala
- 62' ▲ D. Agius ▼ D. Vukovic
- 62' E. Sala
- 65' ▲ Flavio Carioca ▼ J. NNomo
- 68' ▲ A. Effiong ▼ Jeferson Mendes
- 73' E. Pena
- 76' A. Effiong
- 85' ▲ R. Tonna ▼ Wellington
- 88' ▲ L. Cremona ▼ S. Dimech
- 90'+1 E. Vella
- 90'+3 M. Drobnjak
- 90'+2 1-2 A. Zammit11m
- FT1-2
Đội hình
- M. Drobnjak
- E. Uzeh
- D. Vukovic ▼ 62'
- E. Vella
- L. Aguirre
- P. Xuereb
- S. Ferraris
- Jeferson Mendes ▼ 68'
- S. Moracci
- Tiago Adan
- Wellington ▼ 85'
Dự bị 8
- D. Agius ▲ 62'
- A. Effiong ▲ 68'
- R. Tonna ▲ 85'
- D. Mifsud
- F. Tabone
- J. Gobbi
- K. Dimech
- T. Tabone
- A. Guarnone
- J. Borg
- B. Kamdem ▼ 14'
- J. N'Nomo
- B. Paiber
- E. Peña
- S. Dimech ▼ 88'
- C. Gauci
- E. Sala
- O. Akpoveta ▼ 46'
- K. Bevis
Dự bị 9
- E. Ruiz ▲ 14'
- A. Zammit ▲ 46'
- Flavio Carioca ▲ 65'
- L. Cremona ▲ 88'
- C. Formosa
- D. Deacon
- M. Azzopardi
- S. MacKay
- Z. Barbara
Thống kê
14
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 10 | +35 | 69 | |
| 2 | 26 | 50 - 20 | +30 | 50 | |
| 3 | 26 | 46 - 19 | +27 | 48 | |
| 4 | 26 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 5 | 26 | 45 - 37 | +8 | 46 | |
| 6 | 26 | 37 - 32 | +5 | 46 | |
| 7 | 26 | 30 - 26 | +4 | 37 | |
| 8 | 26 | 37 - 23 | +14 | 37 | |
| 9 | 26 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 10 | 26 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 11 | 26 | 28 - 38 | -10 | 25 | |
| 12 | 26 | 20 - 49 | -29 | 15 | |
| 13 | 26 | 21 - 58 | -37 | 14 | |
| 14 | 26 | 22 - 65 | -43 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu29
43Ghi được45
43Thủng lưới26
1.26Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai25