Valletta F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Marsaxlokk F.C.

Valletta F.C. vs Marsaxlokk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Valletta F.C. 1-1 Marsaxlokk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 20 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valletta F.C. thắng 5, hòa 2, Marsaxlokk F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 26
Sân vận động
MFA Centenary Stadium, Ta'Qali
Trọng tài
S. Olucha
Phong độ
WLWWD Valletta F.C.
DWWDW Marsaxlokk F.C.
  1. 19' A. Zammit11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' P. Xuereb Tiago Adan
  4. 64' J. Azzopardi A. Zammit
  5. 64' A. Attard D. Mifsud
  6. 64' P. Sammut J. Aguilar
  7. 77' P. Ohaka L. Cremona
  8. 77' Z. Barbara S. Dimech
  9. 77' K. Dimech E. Uzeh
  10. 90'+1 P. P. Sammut
  11. 90'+1 J. Mallia E. Peña
  12. 90'+1 K. Farrugia F. Falcone
  13. 90' 1-1 A. Attard
  14. FT1-1

Đội hình

Valletta F.C. HLV: T. Micallef
  1. C. Formosa
  2. E. Ruiz
  3. C. Gauci
  4. T. Caruana
  5. E. Peña ▼ 90'
  6. S. Dimech ▼ 77'
  7. S. MacKay
  8. F. Falcone ▼ 90'
  9. L. Cremona ▼ 77'
  10. J. Willy
  11. A. Zammit ▼ 64'

Dự bị 9

  1. J. Azzopardi ▲ 64'
  2. P. Ohaka ▲ 77'
  3. Z. Barbara ▲ 77'
  4. J. Mallia ▲ 90'
  5. K. Farrugia ▲ 90'
  6. A. Guarnone
  7. K. Desira
  8. W. Jebor
  9. K. Baldacchino
Marsaxlokk F.C. HLV: D. Đurđević
  1. J. Gamonal
  2. E. Uzeh ▼ 77'
  3. Ó. Carniello
  4. D. Vuković
  5. D. Agius
  6. J. Aguilar ▼ 64'
  7. D. Mifsud ▼ 64'
  8. S. Ferraris
  9. S. Moracci
  10. Tiago Adan ▼ 46'
  11. T. Vella

Dự bị 9

  1. P. Xuereb ▲ 46'
  2. A. Attard ▲ 64'
  3. P. Sammut ▲ 64'
  4. K. Dimech ▲ 77'
  5. F. Tabone
  6. M. Drobnjak
  7. R. Scicluna
  8. V. Sanogo
  9. W. Serrano

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
26 45 - 10 +35 69
2
Birkirkara F.C.
26 50 - 20 +30 50
3
Gzira United
26 46 - 19 +27 48
4
Mosta
26 47 - 33 +14 46
5
Hibernians F.C.
26 45 - 37 +8 46
6
Balzan FC
26 37 - 32 +5 46
7
Floriana F.C.
26 30 - 26 +4 37
8
Valletta F.C.
26 37 - 23 +14 37
9
Sirens
26 25 - 32 -7 33
10
Gudja United
26 28 - 39 -11 29
11
Marsaxlokk F.C.
26 28 - 38 -10 25
12
Santa Lucía
26 20 - 49 -29 15
13
Zebbug Rangers
26 21 - 58 -37 14
14
Pietà Hotspurs
26 22 - 65 -43 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu34
45Ghi được43
26Thủng lưới43
1.55Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu