Marsaxlokk F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Valletta F.C.

Marsaxlokk F.C. vs Valletta F.C.

Tỷ số chung cuộc: Marsaxlokk F.C. 1-1 Valletta F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marsaxlokk F.C. thắng 3, hòa 2, Valletta F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Main · Vòng 27
Phong độ
LDWWD Marsaxlokk F.C.
WWLWW Valletta F.C.
  1. 17' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 46' M. Ellul S. Borg
  4. 53' U. Arias 1-0
  5. 54' U. Arias
  6. 55' 1-1 A. Zammit
  7. 65' Yellow Card
  8. 71' J. Azzopardi
  9. 71' A. Adebayo A. Zammit
  10. 71' S. Meijer Yuri
  11. 75' I. Christie-Davies D. Simkus
  12. 83' J. Kirby J. Minala
  13. 83' J. Mendoza B. Paiber
  14. 87' S. Brewer Thaylor
  15. 90'+4 N. Muscat
  16. 90'+4 Yellow Card
  17. 90'+4 Red Card
  18. 90'+5 Yellow Card
  19. 90'+1 E. Attard R. Mihana
  20. FT1-1

Đội hình

Marsaxlokk F.C. HLV: Vincenzo Potenza
  1. 22C. Mafoumbi
  2. 4O. El Hasni
  3. 5E. Pepe
  4. 6N. Muscat
  5. 9R. Linden
  6. 11J. C. Corbalan
  7. 16U. Arias
  8. 17Dodo
  9. 25J. Minala ▼ 83'
  10. 28R. Mihana ▼ 90'
  11. 33D. Simkus ▼ 75'

Dự bị 11

  1. 1M. Calleja Cremona
  2. 12D. Vella
  3. 3Weder
  4. 8J. Ghio
  5. 14E. Attard ▲ 90'
  6. 15I. Borg
  7. 19J. Kirby ▲ 83'
  8. 21J. Vella
  9. 23T. Caruana
  10. 26M. Maniscalco
  11. 34I. Christie-Davies ▲ 75'
Valletta F.C. HLV: Thane Micallef
  1. 90Maringa Adilson
  2. 4S. Borg ▼ 46'
  3. 8A. Zammit ▼ 71'
  4. 10B. Paiber ▼ 83'
  5. 11J. Azzopardi
  6. 19D. Tavares
  7. 20Y. Yankam
  8. 33E. Mbende
  9. 50Yuri ▼ 71'
  10. 55S. Radic
  11. 77Thaylor ▼ 87'

Dự bị 11

  1. 1J. Archibald
  2. 13L. Frendo
  3. 3M. Ellul ▲ 46'
  4. 5E. El Nasar
  5. 17C. Formosa
  6. 18P. Ohaka
  7. 28S. Brewer ▲ 87'
  8. 29A. Adebayo ▲ 71'
  9. 31T. Melillo
  10. 98J. Mendoza ▲ 83'
  11. 99S. Meijer ▲ 71'

Thống kê

13
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu36
46Ghi được44
41Thủng lưới28
1.28Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu