Marsaxlokk F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Valletta F.C.

Marsaxlokk F.C. vs Valletta F.C.

Tỷ số chung cuộc: Marsaxlokk F.C. 1-0 Valletta F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marsaxlokk F.C. thắng 3, hòa 2, Valletta F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Top 6 · Vòng 31
Phong độ
DWWDW Marsaxlokk F.C.
WWLWW Valletta F.C.
  1. 37' L. Aguirre 1-0
  2. 45'+2 E. Pepe
  3. HT1-0
  4. 50' R. Mihana J. Minala
  5. 58' A. Zammit Thaylor
  6. 63' C. Mafoumbi
  7. 71' A. Adebayo S. Meijer
  8. 71' J. Mendoza J. Azzopardi
  9. 74' O. El Hasni
  10. 77' Weder J. Kirby
  11. 82' J. E. Quinones Y. Yankam
  12. 89' J. Ghio Dodo
  13. 89' R. Linden U. Arias
  14. FT1-0

Đội hình

Marsaxlokk F.C. HLV: Vincenzo Potenza
  1. 22C. Mafoumbi
  2. 4O. El Hasni
  3. 5E. Pepe
  4. 6N. Muscat
  5. 11J. C. Corbalan
  6. 16U. Arias ▼ 89'
  7. 17Dodo ▼ 89'
  8. 19J. Kirby ▼ 77'
  9. 23T. Caruana
  10. 25J. Minala ▼ 50'
  11. 27L. Aguirre

Dự bị 11

  1. 1M. Calleja Cremona
  2. 3Weder ▲ 77'
  3. 7I. Christie-Davies
  4. 8J. Ghio ▲ 89'
  5. 9R. Linden ▲ 89'
  6. 14E. Attard
  7. 18N. Galea
  8. 20G. Karamitsios
  9. 21J. Vella
  10. 26M. Maniscalco
  11. 28R. Mihana ▲ 50'
Valletta F.C. HLV: Thane Micallef
  1. 90Maringa Adilson
  2. 10B. Paiber
  3. 11J. Azzopardi ▼ 71'
  4. 19D. Tavares
  5. 20Y. Yankam ▼ 82'
  6. 28S. Brewer
  7. 33E. Mbende
  8. 44N. Micallef
  9. 50Yuri
  10. 77Thaylor ▼ 58'
  11. 99S. Meijer ▼ 71'

Dự bị 11

  1. 1J. Archibald
  2. 4S. Borg
  3. 5E. El Nasar
  4. 8A. Zammit ▲ 58'
  5. 13L. Frendo
  6. 18J. E. Quinones ▲ 82'
  7. 24R. Muscat
  8. 29A. Adebayo ▲ 71'
  9. 31T. Melillo
  10. 80C. Formosa
  11. 98J. Mendoza ▲ 71'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu36
46Ghi được44
41Thủng lưới28
1.28Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu