Birkirkara F.C. vs Gzira United
Tỷ số chung cuộc: Birkirkara F.C. 4-0 Gzira United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birkirkara F.C. thắng 4, hòa 4, Gzira United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 1
- Phong độ
- LWWLL Birkirkara F.C.
- WLLLL Gzira United
- 10' Amarildo 1-0
- 16' F. Sasere 2-0
- 26' Frazan
- HT2-0
- 46' ▲ Luisinho ▼ J. Farias
- 51' F. Sasere11m 3-0
- 63' N. Micallef
- 65' ▲ D. Farrugia ▼ D. Xuereb
- 65' ▲ D. Djadjo ▼ A. Borg
- 67' ▲ L. Pahama ▼ Amarildo
- 67' ▲ A. Djordjevic ▼ N. Micallef
- 71' G. Mentz
- 77' ▲ N. Joyce ▼ B. Borg
- 77' ▲ A. De Flavia ▼ A. Pllana
- 78' Kadu
- 78' ▲ S. Brewer ▼ A. Garzia
- 84' L. Pahama 4-0
- 86' ▲ K. Reid ▼ F. Sasere
- 86' ▲ J. Busuttil ▼ Frazan
- 88'+4 Maxuell Samurai
- FT4-0
Đội hình
- 13R. Al Tumi
- 3Frazan ▼ 86'
- 8Rafa Santos
- 14Jefferson Vinicius
- 22Z. Muscat
- 25N. Micallef ▼ 67'
- 27F. Sasere ▼ 86'
- 74J. Vassallo
- 77A. Garzia ▼ 78'
- 97Kadu
- 99Amarildo ▼ 67'
Dự bị 11
- 1F. Ondoa
- 4d. A. Yago C.
- 9K. Reid ▲ 86'
- 10J. Busuttil ▲ 86'
- 15M. Scicluna
- 17L. Pahama ▲ 67'
- 20B. Zani
- 23D. El Hazawi
- 24K. Fenech
- 28S. Brewer ▲ 78'
- 88A. Djordjevic ▲ 67'
- 1K. Sargent
- 2A. Pllana ▼ 77'
- 3G. Mentz
- 5D. Abela
- 6A. Borg ▼ 65'
- 8B. Borg ▼ 77'
- 10Maxuell Samurai
- 22M. Van de Bovenkamp
- 30D. Xuereb ▼ 65'
- 32J. Farias ▼ 46'
- 44Saldanha
Dự bị 11
- 33E. Colombo
- 4N. Joyce ▲ 77'
- 7Luisinho ▲ 46'
- 9Andre
- 11D. Farrugia ▲ 65'
- 14J. Pena Serna
- 17A. De Flavia ▲ 77'
- 19A. Previ
- 23D. Djadjo ▲ 65'
- 27F. Maio
- 77K. Pace
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 10 - 2 | +8 | 10 | |
| 2 | 4 | 6 - 2 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 4 | 4 | 5 - 3 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 6 | 4 | 6 - 3 | +3 | 6 | |
| 7 | 4 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 8 | 4 | 3 - 4 | -1 | 4 | |
| 9 | 4 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 4 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 11 | 4 | 1 - 9 | -8 | 0 | |
| 12 | 4 | 2 - 13 | -11 | 0 |
Premier League (First stage - Top 6)
So sánh
6Trận đấu7
10Ghi được4
7Thủng lưới15
1.67Bàn thắng mỗi trận0.57
2Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai4