Birkirkara F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Gzira United

Birkirkara F.C. vs Gzira United

Tỷ số chung cuộc: Birkirkara F.C. 2-2 Gzira United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birkirkara F.C. thắng 4, hòa 4, Gzira United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Closing · Vòng 2
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Phong độ
LWWLL Birkirkara F.C.
WLLLL Gzira United
  1. 7' E. Pepe
  2. 8' G. Yikpe 1-0
  3. 11' 1-1 L. Riascos
  4. HT1-1
  5. 49' N. Micallef
  6. 50' E. Pepe
  7. 50' E. Pepe
  8. 54' A. Sandona
  9. 58' K. Tulimieri S. Denić
  10. 58' Z. Scerri Diogo Barbosa
  11. 63' L. Riascos
  12. 67' A. Coppola G. Yikpe
  13. 67' P. Mbong N. Micallef
  14. 68' Maxuell Samurai 2-1
  15. 81' S. Dimech N. Cross
  16. 86' 2-2 Macula
  17. 90'+2 L. Lacunza
  18. FT2-2

Đội hình

Birkirkara F.C. HLV: S. De Angelis
  1. G. Volpe
  2. A. Sandona
  3. M. Morello
  4. L. Lacunza
  5. N. Micallef ▼ 67'
  6. D. Makoma
  7. N. Cross ▼ 81'
  8. Maxuell Samurai
  9. Lecão
  10. A. Satariano
  11. G. Yikpe ▼ 67'

Dự bị 11

  1. A. Coppola ▲ 67'
  2. P. Mbong ▲ 67'
  3. S. Dimech ▲ 81'
  4. A. Sylla
  5. A. Zammit
  6. K. Fenech
  7. K. Sargent
  8. L. Cordova
  9. P. Gaitán
  10. S. Magri
  11. K. Reid
Gzira United HLV: G. Tedesco
  1. G. Mangano
  2. E. Pepe
  3. Thiaguinho
  4. S. Sno
  5. G. Mentz
  6. Diogo Barbosa ▼ 58'
  7. L. Riascos
  8. A. Borg
  9. Thaylor
  10. Macula
  11. S. Denić ▼ 58'

Dự bị 11

  1. K. Tulimieri ▲ 58'
  2. Z. Scerri ▲ 58'
  3. B. Borg
  4. D. Trakosopoulos
  5. G. Ghigo
  6. J. Badawi
  7. J. Bartolo
  8. J. Borg
  9. M. Ćopić
  10. M. De Filippis
  11. S. Schembri

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu35
62Ghi được42
36Thủng lưới43
1.48Bàn thắng mỗi trận1.2
18Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu